|
BCI
|
CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh
|
2017
|
Q4/2017
|
41.90
|
0.30
|
3,633.57
|
29.23
|
|
BCM
|
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
|
2019
|
Q3/2025
|
55.00
|
-0.70
|
70,483.50
|
28.34
|
|
BCO
|
CTCP Xây dựng Bình Phước
|
2023
|
Q0/2023
|
11.00
|
0.00
|
|
|
|
BCP
|
CTCP Dược Enlie
|
2024
|
Q2/2025
|
10.90
|
0.00
|
79.20
|
7.20
|
|
BCR
|
CTCP BCG Land
|
|
Q4/2024
|
1.90
|
0.00
|
710.70
|
|
|
BDB
|
CTCP Sách và Thiết bị Bình Định
|
2019
|
Q3/2024
|
8.10
|
0.00
|
8.34
|
7.65
|
|
BDC
|
Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng - CTCP
|
2018
|
Q2/2020
|
7.80
|
0.00
|
169.54
|
15.48
|
|
BDF
|
CTCP Giày Bình Định
|
2021
|
Q0/2021
|
16.00
|
0.00
|
12.87
|
2.35
|
|
BDG
|
CTCP May mặc Bình Dương
|
2019
|
Q3/2025
|
31.10
|
-0.50
|
979.60
|
4.69
|
|
BDP
|
CTCP Biệt thự và Khách sạn Biển Đông Phương
|
2019
|
Q2/2020
|
10.00
|
0.00
|
250.00
|
-1.70
|
|
BDS
|
CTCP Đường Bình Định
|
|
Q/
|
|
|
|
|
|
BDT
|
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp
|
2019
|
Q3/2025
|
6.50
|
-0.10
|
370.52
|
3.68
|
|
BDW
|
CTCP Cấp thoát nước Bình Định
|
2019
|
Q2/2025
|
25.00
|
0.00
|
328.89
|
15.95
|
|
BED
|
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
|
2019
|
Q2/2025
|
30.80
|
0.00
|
77.40
|
10.72
|
|
BEL
|
CTCP Điện tử Biên Hòa
|
2024
|
Q0/2024
|
11.90
|
0.00
|
60.00
|
20.67
|
|
BFC
|
CTCP Phân bón Bình Điền
|
2019
|
Q3/2025
|
40.85
|
0.05
|
2,726.91
|
36.85
|
|
BGE
|
CTCP BCG Energy
|
|
Q3/2025
|
3.60
|
0.00
|
3,139.00
|
|
|
BGM
|
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Bắc Giang
|
|
Q4/2015
|
0.86
|
0.00
|
39.35
|
|
|
BGW
|
CTCP Nước sạch Bắc Giang
|
2019
|
Q3/2025
|
16.10
|
0.00
|
290.39
|
52.25
|
|
BHA
|
CTCP Thủy điện Bắc Hà
|
2019
|
Q3/2025
|
25.00
|
0.00
|
1,511.40
|
-36.14
|