Ticker Name Last Fiscal Year Last Quarter Last Price Today's change Market Cap. (Bil, P/E) P/E
BGW CTCP Nước sạch Bắc Giang 2019 Q1/2026 16.10 0.00 292.21 52.58
BHA CTCP Thủy điện Bắc Hà 2019 Q1/2026 25.00 0.00 1,366.20 -32.66
BHC CTCP Bê tông Biên Hòa 2018 Q4/2025 1.60 0.00 4.05 -0.30
BHG CTCP Chè Biển Hồ 2024 Q0/2024 11.00 0.00 108.12 29.70
BHH CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 2024 Q0/2024
BHI Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội Q1/2026 11.10 0.10 910.00
BHK CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài 2024 Q0/2024 19.00 0.00 79.32 7.92
BHN Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội 2019 Q1/2026 37.00 0.75 6,444.04 11.93
BHP CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng 2024 Q0/2024 6.60 -0.10 55.08 15.93
BHS CTCP Đường Biên Hòa Q4/2015 22.00 0.30 6,076.64
BHT CTCP Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC 2018 Q4/2022 12.80 0.00 58.88 -9.21
BHV CTCP Bá Hiến 2018 Q4/2019 2.90 0.00 2.82 -0.28
BIC Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam 2018 Q1/2026 34.85 0.20 4,233.30 17.45
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam 2019 Q1/2026 34.55 0.00 282,738.64 17.47
BIG CTCP Tập đoàn Đầu tư BIG Q1/2026 5.00 0.00 194.83
BII CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư 2019 Q2/2024 0.60 0.00 17.30 -0.18
BIO CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang 2024 Q0/2024 12.50 0.50 83.80 40.98
BKC CTCP Khoáng sản Bắc Kạn 2019 Q1/2026 44.80 -1.20 371.54 11.30
BKG CTCP Đầu tư BKG Việt Nam Q1/2026 2.90 0.02 127.46
BKH CTCP Bánh Mứt Kẹo Hà Nội 2022 Q0/2022 27.00 0.00 75.25 8.52