|
BLN
|
CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
|
2024
|
Q0/2024
|
7.00
|
0.00
|
6.00
|
3.37
|
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
2024
|
Q0/2024
|
35.80
|
0.00
|
47.60
|
4.81
|
|
BLU
|
Trung tâm Dịch vụ Đô thị tỉnh Bạc Liêu
|
|
Q/
|
10.00
|
0.00
|
|
|
|
BLW
|
CTCP Cấp nước Bạc Liêu
|
2018
|
Q4/2022
|
10.00
|
0.00
|
111.69
|
18.46
|
|
BM9
|
CTCP Đầu tư Xây dựng 319 Miền Nam
|
2020
|
Q0/2020
|
10.20
|
0.00
|
38.72
|
46.84
|
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
2019
|
Q3/2025
|
20.70
|
-0.55
|
220.59
|
13.72
|
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
2024
|
Q0/2024
|
14.00
|
-0.40
|
32.49
|
11.86
|
|
BMF
|
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai
|
2018
|
Q3/2025
|
8.80
|
0.00
|
128.37
|
0.82
|
|
BMG
|
CTCP May Bình Minh
|
2024
|
Q0/2024
|
18.20
|
0.00
|
148.18
|
9.19
|
|
BMI
|
Tổng CTCP Bảo Minh
|
2018
|
Q3/2025
|
21.60
|
0.10
|
2,770.08
|
10.36
|
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
2018
|
Q3/2025
|
10.20
|
0.00
|
1,008.00
|
4.39
|
|
BMK
|
CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen
|
2023
|
Q1/2024
|
15.80
|
0.20
|
|
|
|
BMN
|
CTCP 715
|
2024
|
Q0/2024
|
8.80
|
0.00
|
18.15
|
4.06
|
|
BMP
|
CTCP Nhựa Bình Minh
|
2019
|
Q3/2025
|
144.60
|
3.20
|
13,343.33
|
31.56
|
|
BMS
|
CTCP Chứng khoán Bảo Minh
|
2018
|
Q3/2025
|
11.40
|
0.40
|
2,671.52
|
20.71
|
|
BMV
|
CTCP Bột mỳ Vinafood 1
|
2019
|
Q3/2025
|
5.50
|
0.00
|
130.68
|
82.82
|
|
BNA
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
|
|
Q3/2025
|
7.30
|
0.00
|
225.00
|
|
|
BNW
|
CTCP Nước sạch Bắc Ninh
|
2019
|
Q3/2025
|
8.50
|
0.00
|
645.85
|
24.11
|
|
BOT
|
CTCP BOT Cầu Thái Hà
|
2019
|
Q3/2025
|
4.40
|
-0.30
|
124.42
|
-0.60
|
|
BPC
|
CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
|
2019
|
Q3/2025
|
13.30
|
0.00
|
46.74
|
8.92
|