|
BLF
|
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2019
|
Q4/2025
|
3.30
|
0.10
|
28.75
|
5.58
|
|
BLI
|
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long
|
2018
|
Q1/2026
|
8.50
|
0.00
|
480.00
|
12.47
|
|
BLN
|
CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
|
2024
|
Q0/2024
|
7.00
|
0.00
|
6.00
|
3.37
|
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
2024
|
Q0/2024
|
35.80
|
0.00
|
47.60
|
4.81
|
|
BLU
|
Trung tâm Dịch vụ Đô thị tỉnh Bạc Liêu
|
|
Q/
|
10.00
|
0.00
|
|
|
|
BLW
|
CTCP Cấp nước Bạc Liêu
|
2018
|
Q4/2022
|
10.00
|
0.00
|
111.69
|
18.46
|
|
BM9
|
CTCP Đầu tư Xây dựng 319 Miền Nam
|
2020
|
Q0/2020
|
10.20
|
0.00
|
38.72
|
46.84
|
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
2019
|
Q1/2026
|
20.70
|
-0.55
|
135.08
|
8.40
|
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
2024
|
Q0/2024
|
14.00
|
-0.40
|
32.49
|
11.86
|
|
BMF
|
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai
|
2018
|
Q1/2026
|
8.80
|
0.00
|
120.45
|
0.77
|
|
BMG
|
CTCP May Bình Minh
|
2024
|
Q0/2024
|
18.20
|
0.00
|
148.18
|
9.19
|
|
BMI
|
Tổng CTCP Bảo Minh
|
2018
|
Q1/2026
|
21.60
|
0.10
|
2,039.92
|
7.63
|
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
2018
|
Q1/2026
|
10.20
|
0.00
|
1,459.50
|
6.36
|
|
BMK
|
CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen
|
2023
|
Q1/2024
|
15.80
|
0.20
|
|
|
|
BMN
|
CTCP 715
|
2024
|
Q0/2024
|
8.80
|
0.00
|
18.15
|
4.06
|
|
BMP
|
CTCP Nhựa Bình Minh
|
2019
|
Q1/2026
|
144.60
|
3.20
|
12,025.37
|
28.44
|
|
BMS
|
CTCP Chứng khoán Bảo Minh
|
2018
|
Q1/2026
|
11.40
|
0.40
|
2,689.35
|
19.76
|
|
BMV
|
CTCP Bột mỳ Vinafood 1
|
2019
|
Q1/2026
|
5.50
|
0.00
|
94.38
|
59.81
|
|
BNA
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
|
|
Q1/2026
|
7.30
|
0.00
|
56.25
|
|
|
BNW
|
CTCP Nước sạch Bắc Ninh
|
2019
|
Q1/2026
|
8.50
|
0.00
|
675.89
|
25.23
|