単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,612,327 13,306,415 13,366,541 13,598,451 14,157,656
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,070,301 598,679 1,001,006 712,819 716,806
1. Tiền 899,822 481,228 468,392 452,114 341,823
2. Các khoản tương đương tiền 1,170,478 117,451 532,614 260,706 374,982
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,064,880 2,806,773 2,506,757 2,569,009 2,440,276
1. Đầu tư ngắn hạn 6,230 6,101 3,992 3,810 4,130
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -755 -724 -945 -519 -586
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,081,438 5,440,035 5,369,399 5,608,956 6,120,801
1. Phải thu khách hàng 2,182,808 2,320,337 2,324,676 2,332,159 2,419,701
2. Trả trước cho người bán 2,645,525 2,849,732 2,766,484 3,024,622 3,385,935
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 321,007 337,867 346,141 320,077 383,197
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67,902 -67,902 -67,902 -67,902 -68,031
IV. Tổng hàng tồn kho 4,332,473 4,373,662 4,436,455 4,649,001 4,822,687
1. Hàng tồn kho 4,332,473 4,373,662 4,436,455 4,649,001 4,822,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 63,235 87,267 52,924 58,666 57,086
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,814 16,324 18,060 17,785 12,283
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48,555 66,661 32,347 38,087 41,419
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,866 4,281 2,517 2,793 3,383
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,292,325 9,244,915 9,334,490 9,333,868 9,350,231
I. Các khoản phải thu dài hạn 32,877 36,077 31,897 32,257 31,018
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 15 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 32,877 33,242 31,882 32,257 31,018
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,360,614 6,282,100 6,676,041 6,717,475 6,673,551
1. Tài sản cố định hữu hình 4,652,875 4,587,913 5,029,491 5,085,008 5,073,341
- Nguyên giá 6,589,004 6,603,195 7,177,657 7,309,250 7,403,796
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,936,129 -2,015,282 -2,148,166 -2,224,242 -2,330,455
2. Tài sản cố định thuê tài chính 310,637 300,663 258,216 249,687 223,044
- Nguyên giá 431,165 431,165 379,633 379,633 338,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -120,528 -130,502 -121,416 -129,946 -115,368
3. Tài sản cố định vô hình 1,397,102 1,393,524 1,388,333 1,382,780 1,377,167
- Nguyên giá 1,542,854 1,544,875 1,545,298 1,545,391 1,545,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -145,752 -151,350 -156,965 -162,611 -168,259
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 508,607 504,191 441,306 437,826 436,326
- Nguyên giá 657,354 657,354 558,264 558,264 560,303
- Giá trị hao mòn lũy kế -148,747 -153,163 -116,958 -120,439 -123,977
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,310 33,310 31,310 31,310 30,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 983,620 984,724 958,129 943,881 915,790
1. Chi phí trả trước dài hạn 644,387 661,569 650,588 651,954 639,477
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 463 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 338,770 323,156 307,541 291,927 276,313
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,904,652 22,551,329 22,701,031 22,932,319 23,507,887
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,814,638 14,427,402 14,536,787 14,743,341 15,287,380
I. Nợ ngắn hạn 7,803,586 7,327,439 7,434,934 7,684,664 9,347,335
1. Vay và nợ ngắn 6,685,760 6,034,880 6,061,560 5,982,293 7,144,442
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 513,769 461,697 541,066 731,774 774,591
4. Người mua trả tiền trước 230,222 222,354 250,693 216,709 196,187
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 144,764 143,364 108,290 98,350 87,160
6. Phải trả người lao động 31,074 28,486 35,258 30,434 39,619
7. Chi phí phải trả 64,494 81,157 61,079 44,151 53,260
8. Phải trả nội bộ 0 76 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 83,772 305,962 327,071 531,374 1,000,401
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 2,086
II. Nợ dài hạn 7,011,053 7,099,963 7,101,853 7,058,676 5,940,045
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,294 3,864 3,864 3,864 3,864
4. Vay và nợ dài hạn 6,990,138 7,077,438 7,080,116 7,037,048 5,918,744
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,040 2,040 2,040 2,040 2,040
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8,090,013 8,123,927 8,164,244 8,188,978 8,220,506
I. Vốn chủ sở hữu 8,079,750 8,107,214 8,151,133 8,175,867 8,207,396
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,701,783 3,701,783 3,701,783 3,701,783 4,071,942
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,104 45,104 45,104 45,104 45,104
3. Vốn khác của chủ sở hữu 624,814 600,489 600,489 600,489 600,489
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 158,221 158,221 158,527 158,527 158,527
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,712 8,712 8,934 8,934 8,934
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 867,426 913,647 930,534 941,945 573,212
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 10,263 16,713 13,110 13,110 13,110
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 49,180 49,180 49,276 49,276 49,276
2. Nguồn kinh phí 10,263 16,713 13,110 13,110 13,110
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,667,479 2,673,048 2,699,330 2,712,653 2,742,755
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 22,904,652 22,551,329 22,701,031 22,932,319 23,507,887