単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,867,154 2,719,883 3,360,030 2,632,868 2,627,672
Các khoản giảm trừ doanh thu 893 4,778 5,637 89 12,340
Doanh thu thuần 2,866,261 2,715,104 3,354,393 2,632,779 2,615,332
Giá vốn hàng bán 2,547,147 2,408,954 2,951,658 2,316,000 2,259,103
Lợi nhuận gộp 319,114 306,150 402,735 316,779 356,229
Doanh thu hoạt động tài chính 80,758 42,367 68,069 36,721 94,095
Chi phí tài chính 205,100 174,777 267,793 150,626 214,398
Trong đó: Chi phí lãi vay 180,337 154,482 20,333 139,735 194,739
Chi phí bán hàng 63,477 44,735 50,028 55,132 58,188
Chi phí quản lý doanh nghiệp 96,752 85,262 88,902 78,257 90,836
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,543 43,744 64,081 69,484 86,902
Thu nhập khác 3,556 9,979 -5,680 3,204 3,556
Chi phí khác 19,218 4,194 7,113 20,630 32,702
Lợi nhuận khác -15,662 5,785 -12,793 -17,426 -29,147
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,882 49,529 51,288 52,058 57,756
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,217 11,164 11,968 17,124 26,227
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 148 463 0
Chi phí thuế TNDN 18,365 11,627 11,968 17,124 26,227
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 516 37,903 39,320 34,934 31,529
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,895 22,031 23,863 23,524 30,102
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,378 15,872 15,457 11,411 1,426
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)