|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
51,288
|
52,058
|
57,756
|
138,639
|
113,175
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
305,406
|
216,226
|
225,833
|
211,705
|
318,896
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
108,452
|
113,740
|
112,402
|
116,504
|
123,138
|
|
- Các khoản dự phòng
|
221
|
-426
|
196
|
-1,455
|
-855
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
52,494
|
-6,206
|
-8,124
|
-10,747
|
11,370
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-59,087
|
-30,617
|
-73,379
|
-37,373
|
-101,650
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
203,327
|
139,735
|
194,739
|
144,775
|
286,893
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
356,694
|
268,284
|
283,588
|
350,344
|
432,071
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-315,313
|
-248,791
|
-535,154
|
-202,418
|
133,309
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-59,612
|
-212,546
|
-173,686
|
-177,841
|
-113,201
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
537,996
|
366,725
|
410,254
|
374,142
|
-428,276
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
11,477
|
4,901
|
11,800
|
4,086
|
-4,138
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
2,109
|
182
|
-321
|
-64
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-234,533
|
-161,486
|
-184,499
|
-134,595
|
-279,938
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-22,872
|
-1,219
|
-6,162
|
-15,466
|
-39,537
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
75
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-13
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
275,947
|
16,050
|
-194,179
|
198,175
|
-299,635
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-194,097
|
-159,004
|
-25,190
|
-239,810
|
-243,206
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
20
|
3
|
1,144
|
14
|
61
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-338,665
|
-600,141
|
-525,193
|
-800,472
|
-453,679
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
641,371
|
538,200
|
659,412
|
625,409
|
888,823
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
8,610
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
42,280
|
25,791
|
43,121
|
39,415
|
81,690
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
150,909
|
-195,153
|
153,294
|
-366,834
|
273,689
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2,500
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,463,363
|
2,769,564
|
2,870,773
|
2,906,908
|
5,348,553
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,470,246
|
-2,871,050
|
-2,806,819
|
-2,764,992
|
-5,257,025
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-17,309
|
-15,729
|
-15,149
|
-10,754
|
-8,177
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,471
|
7,859
|
-3,813
|
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-24,163
|
-109,356
|
44,993
|
131,162
|
83,350
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
402,693
|
-288,459
|
4,108
|
-37,497
|
57,404
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
598,679
|
1,001,006
|
712,819
|
711,806
|
674,308
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-245
|
273
|
-121
|
-1
|
1,459
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,001,127
|
712,819
|
716,806
|
674,308
|
541,934
|