|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
87,859
|
18,882
|
49,529
|
51,288
|
52,058
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
228,907
|
253,830
|
265,188
|
305,406
|
216,226
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
100,736
|
117,677
|
144,863
|
108,452
|
113,740
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-203
|
-333
|
-30
|
221
|
-426
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-8,388
|
14,842
|
4,562
|
52,494
|
-6,206
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-27,589
|
-58,693
|
-38,690
|
-59,087
|
-30,617
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
164,351
|
180,337
|
154,482
|
203,327
|
139,735
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
316,766
|
272,711
|
314,717
|
356,694
|
268,284
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-37,586
|
130,369
|
-575,233
|
-315,313
|
-248,791
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-259,895
|
221,402
|
-37,425
|
-59,612
|
-212,546
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
34,278
|
-450,342
|
382,241
|
537,996
|
366,725
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10,359
|
-21,037
|
-22,217
|
11,477
|
4,901
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
93
|
-66
|
129
|
2,109
|
182
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-177,352
|
-182,320
|
-147,815
|
-234,533
|
-161,486
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15,682
|
-1,045
|
-30,298
|
-22,872
|
-1,219
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
56
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-148
|
-288
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-129,111
|
-30,617
|
-115,900
|
275,947
|
16,050
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-51,713
|
-108,657
|
-67,593
|
-194,097
|
-159,004
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-98
|
|
20
|
3
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-234,250
|
-848,168
|
-914,606
|
-338,665
|
-600,141
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
178,150
|
78,050
|
169,838
|
641,371
|
538,200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
56,000
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24,498
|
29,597
|
31,564
|
42,280
|
25,791
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27,315
|
-849,276
|
-780,796
|
150,909
|
-195,153
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
2,500
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,471,038
|
6,078,391
|
2,867,034
|
2,463,363
|
2,769,564
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,357,794
|
-3,740,431
|
-3,418,400
|
-2,470,246
|
-2,871,050
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-19,832
|
-20,570
|
-17,988
|
-17,309
|
-15,729
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-225
|
-27,162
|
-5,573
|
-2,471
|
7,859
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
93,187
|
2,290,228
|
-574,927
|
-24,163
|
-109,356
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-63,240
|
1,410,336
|
-1,471,624
|
402,693
|
-288,459
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
723,619
|
660,404
|
2,070,302
|
598,679
|
1,001,006
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
24
|
-439
|
|
-245
|
273
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
660,404
|
2,070,301
|
598,679
|
1,001,127
|
712,819
|