単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 87,859 18,882 49,529 51,288 52,058
2. Điều chỉnh cho các khoản 228,907 253,830 265,188 305,406 216,226
- Khấu hao TSCĐ 100,736 117,677 144,863 108,452 113,740
- Các khoản dự phòng -203 -333 -30 221 -426
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -8,388 14,842 4,562 52,494 -6,206
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -27,589 -58,693 -38,690 -59,087 -30,617
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 164,351 180,337 154,482 203,327 139,735
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 316,766 272,711 314,717 356,694 268,284
- Tăng, giảm các khoản phải thu -37,586 130,369 -575,233 -315,313 -248,791
- Tăng, giảm hàng tồn kho -259,895 221,402 -37,425 -59,612 -212,546
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 34,278 -450,342 382,241 537,996 366,725
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,359 -21,037 -22,217 11,477 4,901
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 93 -66 129 2,109 182
- Tiền lãi vay phải trả -177,352 -182,320 -147,815 -234,533 -161,486
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,682 -1,045 -30,298 -22,872 -1,219
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 56 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -148 -288
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -129,111 -30,617 -115,900 275,947 16,050
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -51,713 -108,657 -67,593 -194,097 -159,004
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -98 20 3
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -234,250 -848,168 -914,606 -338,665 -600,141
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 178,150 78,050 169,838 641,371 538,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 56,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,498 29,597 31,564 42,280 25,791
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27,315 -849,276 -780,796 150,909 -195,153
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2,500
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,471,038 6,078,391 2,867,034 2,463,363 2,769,564
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,357,794 -3,740,431 -3,418,400 -2,470,246 -2,871,050
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -19,832 -20,570 -17,988 -17,309 -15,729
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -225 -27,162 -5,573 -2,471 7,859
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 93,187 2,290,228 -574,927 -24,163 -109,356
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -63,240 1,410,336 -1,471,624 402,693 -288,459
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 723,619 660,404 2,070,302 598,679 1,001,006
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 24 -439 -245 273
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 660,404 2,070,301 598,679 1,001,127 712,819