単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,485,155 7,578,001 7,615,304 7,878,087
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 334,628 324,257 221,564 205,627
1. Tiền 305,028 74,532 183,549 72,802
2. Các khoản tương đương tiền 29,600 249,726 38,015 132,825
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 121,521 39,180 38,980 22,980
1. Đầu tư ngắn hạn 34,930 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,791,475 7,159,042 7,302,949 7,598,125
1. Phải thu khách hàng 170,917 317,901 656,444 643,995
2. Trả trước cho người bán 1,488,920 1,108,503 837,720 1,057,657
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,036,314 5,622,993 5,773,210 5,886,866
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -473,629 -478,656
IV. Tổng hàng tồn kho 753 814 1,714 3,286
1. Hàng tồn kho 753 814 1,714 3,286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 236,778 54,708 50,098 48,069
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,347 8,452 9,777 9,478
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 224,430 46,255 40,320 37,344
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1,247
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,363,682 11,458,553 10,729,041 10,091,803
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,417,455 510,949 261,114 105,060
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 41,009 11,631
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,367,455 500,251 22,507 93,429
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,884,754 9,399,728 8,842,355 8,309,134
1. Tài sản cố định hữu hình 7,492,470 8,994,945 8,447,997 7,925,202
- Nguyên giá 8,406,449 10,403,016 10,380,306 10,381,388
- Giá trị hao mòn lũy kế -913,979 -1,408,071 -1,932,309 -2,456,186
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,193 959 724 489
- Nguyên giá 1,232 1,232 1,232 1,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -39 -274 -509 -743
3. Tài sản cố định vô hình 391,090 403,825 393,634 383,443
- Nguyên giá 399,518 420,827 420,827 420,827
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,428 -17,002 -27,193 -37,384
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 342,412 339,093 388,142 371,296
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 260,822 258,093 388,142 371,296
3. Đầu tư dài hạn khác 81,590 81,000 81,000 81,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -81,000 -81,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 66,548 135,353 135,204 114,681
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,059 61,131 69,713 56,376
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,489 8,558 8,180 9,348
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 74,016 65,663 57,310 48,957
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,848,837 19,036,554 18,344,345 17,969,890
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,671,759 9,300,452 9,384,683 8,970,344
I. Nợ ngắn hạn 4,206,972 3,079,292 3,338,003 3,565,082
1. Vay và nợ ngắn 1,463,978 1,363,368 1,335,445 1,546,024
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,345,357 1,223,110 1,386,183 1,237,256
4. Người mua trả tiền trước 302,970 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,020 35,568 31,211 81,639
6. Phải trả người lao động 3,534 2,756 3,665 3,119
7. Chi phí phải trả 363,158 265,182 284,691 350,393
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 676,956 189,309 182,786 232,629
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,464,787 6,221,160 6,046,679 5,405,262
1. Phải trả dài hạn người bán 191,037 250,864 369,157 315,236
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,697,692 856,000 856,000 856,000
4. Vay và nợ dài hạn 7,500,626 5,034,922 4,742,791 4,156,469
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 75,413 79,360 78,722 77,552
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,177,078 9,736,102 8,959,662 8,999,546
I. Vốn chủ sở hữu 7,177,078 9,736,102 8,959,662 8,999,546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,500,000 7,300,000 7,300,000 7,300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 248,194 186,649 -575,837 -553,385
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,428,884 2,249,453 2,235,500 2,252,931
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,848,837 19,036,554 18,344,345 17,969,890