単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,335,008 8,016,796 8,169,385 7,878,087 8,069,541
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 318,374 357,532 252,348 205,627 134,743
1. Tiền 154,130 205,626 103,893 72,802 33,588
2. Các khoản tương đương tiền 164,244 151,906 148,455 132,825 101,154
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22,980 22,980 22,980 22,980 5,086,184
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,945,120 7,572,661 7,843,674 7,598,125 2,793,985
1. Phải thu khách hàng 588,107 689,015 842,822 643,995 899,073
2. Trả trước cho người bán 1,849,007 1,135,560 1,089,872 1,057,657 1,055,082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,055,503 5,770,296 5,864,309 5,886,866 855,032
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -473,629 -473,756 -478,656 -15,202
IV. Tổng hàng tồn kho 1,660 4,279 3,457 3,286 3,791
1. Hàng tồn kho 1,660 4,279 3,457 3,286 3,791
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,874 59,343 46,926 48,069 50,838
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,230 10,998 8,253 9,478 12,110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39,643 47,099 37,426 37,344 37,480
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,247 1,247 1,247 1,247
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,987,310 10,255,207 10,129,041 10,091,803 10,273,708
I. Các khoản phải thu dài hạn 58,787 59,681 59,675 105,060 11,954
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 11,631 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 57,120 58,014 58,008 93,429 11,954
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,709,395 8,575,972 8,442,421 8,309,134 8,179,915
1. Tài sản cố định hữu hình 8,317,644 8,186,827 8,055,883 7,925,202 7,798,590
- Nguyên giá 10,380,922 10,381,084 10,381,084 10,381,388 10,385,909
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,063,279 -2,194,257 -2,325,201 -2,456,186 -2,587,318
2. Tài sản cố định thuê tài chính 665 606 548 489 430
- Nguyên giá 1,232 1,232 1,232 1,232 1,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -567 -626 -685 -743 -802
3. Tài sản cố định vô hình 391,086 388,538 385,990 383,443 380,895
- Nguyên giá 420,827 420,827 420,827 420,827 420,827
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,741 -32,289 -34,837 -37,384 -39,932
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 895,800 378,990 376,303 371,296 761,696
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 831,669 378,990 376,303 371,296 371,788
3. Đầu tư dài hạn khác 81,000 81,000 81,000 81,000 127,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,869 -81,000 -81,000 -81,000 -81,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 131,351 118,164 116,797 114,681 110,194
1. Chi phí trả trước dài hạn 67,493 56,012 57,031 56,376 53,710
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 8,636 9,018 8,720 9,348 9,615
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 55,222 53,134 51,046 48,957 46,869
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 19,322,318 18,272,002 18,298,425 17,969,890 18,343,249
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,201,826 9,291,745 9,254,073 8,970,344 9,254,602
I. Nợ ngắn hạn 3,238,319 3,418,612 3,610,019 3,565,082 3,639,239
1. Vay và nợ ngắn 1,332,385 1,343,882 1,428,851 1,546,024 1,514,504
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,371,378 1,377,009 1,438,429 1,237,256 1,249,548
4. Người mua trả tiền trước 0 0 92,530 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 82,580 76,001 2,855 81,639 90,531
6. Phải trả người lao động 651 137 315,158 3,119 2,647
7. Chi phí phải trả 237,989 334,543 0 350,393 429,318
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 213,336 173,018 218,173 232,629 238,668
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,963,507 5,873,133 5,644,054 5,405,262 5,615,363
1. Phải trả dài hạn người bán 369,157 369,157 315,236 315,236 315,236
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 856,000 856,000 856,000 856,000 0
4. Vay và nợ dài hạn 4,659,912 4,569,832 4,394,968 4,156,469 5,222,864
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 78,430 78,137 77,845 77,552 77,260
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,120,492 8,980,257 9,044,352 8,999,546 9,088,647
I. Vốn chủ sở hữu 10,120,492 8,980,257 9,044,352 8,999,546 9,088,647
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,300,000 7,300,000 7,300,000 7,300,000 7,300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 545,409 -569,410 -535,399 -553,385 -500,908
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,275,083 2,249,668 2,279,751 2,252,931 2,289,555
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 19,322,318 18,272,002 18,298,425 17,969,890 18,343,249