|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
339,703
|
248,460
|
296,472
|
362,948
|
349,366
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
339,703
|
248,460
|
296,472
|
362,948
|
349,366
|
|
Giá vốn hàng bán
|
162,986
|
162,808
|
162,972
|
159,249
|
161,903
|
|
Lợi nhuận gộp
|
176,717
|
85,652
|
133,501
|
203,700
|
187,463
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
178,249
|
172,607
|
59,242
|
33,513
|
48,815
|
|
Chi phí tài chính
|
87,566
|
272,624
|
154,967
|
178,660
|
142,232
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
137,513
|
158,669
|
125,366
|
126,038
|
124,135
|
|
Chi phí bán hàng
|
3
|
-10
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,599
|
22,658
|
16,951
|
15,033
|
15,024
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
243,787
|
-61,189
|
10,954
|
44,237
|
76,336
|
|
Thu nhập khác
|
386
|
-43,833
|
2,944
|
9,992
|
44
|
|
Chi phí khác
|
1,634
|
8,793
|
1,874
|
27,606
|
4,024
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,247
|
-52,626
|
1,070
|
-17,614
|
-3,980
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5,011
|
-24,176
|
-9,871
|
717
|
-2,687
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
242,540
|
-113,815
|
12,024
|
26,623
|
72,356
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,401
|
-3,156
|
6,249
|
6,444
|
4,865
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-434
|
-737
|
-748
|
-675
|
5
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,967
|
-3,893
|
5,501
|
5,768
|
4,870
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
213,573
|
-109,922
|
6,523
|
20,854
|
67,486
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
55,659
|
-53,059
|
2,151
|
12,028
|
30,083
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
157,914
|
-56,863
|
4,371
|
8,827
|
37,403
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|