単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 339,703 248,460 296,472 362,948 349,366
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 339,703 248,460 296,472 362,948 349,366
Giá vốn hàng bán 162,986 162,808 162,972 159,249 161,903
Lợi nhuận gộp 176,717 85,652 133,501 203,700 187,463
Doanh thu hoạt động tài chính 178,249 172,607 59,242 33,513 48,815
Chi phí tài chính 87,566 272,624 154,967 178,660 142,232
Trong đó: Chi phí lãi vay 137,513 158,669 125,366 126,038 124,135
Chi phí bán hàng 3 -10 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,599 22,658 16,951 15,033 15,024
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 243,787 -61,189 10,954 44,237 76,336
Thu nhập khác 386 -43,833 2,944 9,992 44
Chi phí khác 1,634 8,793 1,874 27,606 4,024
Lợi nhuận khác -1,247 -52,626 1,070 -17,614 -3,980
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5,011 -24,176 -9,871 717 -2,687
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 242,540 -113,815 12,024 26,623 72,356
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,401 -3,156 6,249 6,444 4,865
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -434 -737 -748 -675 5
Chi phí thuế TNDN 28,967 -3,893 5,501 5,768 4,870
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 213,573 -109,922 6,523 20,854 67,486
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 55,659 -53,059 2,151 12,028 30,083
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 157,914 -56,863 4,371 8,827 37,403
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)