|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
296,472
|
362,948
|
349,366
|
223,646
|
339,602
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
296,472
|
362,948
|
349,366
|
223,646
|
339,602
|
|
Giá vốn hàng bán
|
162,972
|
159,249
|
161,903
|
161,831
|
162,336
|
|
Lợi nhuận gộp
|
133,501
|
203,700
|
187,463
|
61,816
|
177,267
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
59,242
|
33,513
|
48,815
|
47,730
|
62,380
|
|
Chi phí tài chính
|
154,967
|
178,660
|
142,232
|
124,033
|
127,874
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
125,366
|
126,038
|
124,135
|
126,561
|
141,896
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,951
|
15,033
|
15,024
|
21,761
|
15,181
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,954
|
44,237
|
76,336
|
-41,254
|
97,084
|
|
Thu nhập khác
|
2,944
|
9,992
|
44
|
-6,211
|
795
|
|
Chi phí khác
|
1,874
|
27,606
|
4,024
|
-4,948
|
1,372
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,070
|
-17,614
|
-3,980
|
-1,263
|
-578
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-9,871
|
717
|
-2,687
|
-5,007
|
492
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,024
|
26,623
|
72,356
|
-42,517
|
96,506
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,249
|
6,444
|
4,865
|
-185
|
4,787
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-748
|
-675
|
5
|
-920
|
-560
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,501
|
5,768
|
4,870
|
-1,105
|
4,227
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,523
|
20,854
|
67,486
|
-41,412
|
92,279
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,151
|
12,028
|
30,083
|
-26,821
|
36,518
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,371
|
8,827
|
37,403
|
-14,592
|
55,760
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|