|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
242,547
|
-113,815
|
12,024
|
26,623
|
72,356
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
195,962
|
270,718
|
287,346
|
299,715
|
262,891
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
135,519
|
135,813
|
135,633
|
135,642
|
135,608
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
128
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-78,084
|
76,996
|
25,010
|
47,833
|
10,857
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
483
|
-101,291
|
805
|
-9,689
|
-9,007
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
138,044
|
159,201
|
125,897
|
125,929
|
125,306
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
438,509
|
156,903
|
299,370
|
326,337
|
335,247
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
137,216
|
817,838
|
-190,656
|
-115,632
|
118,993
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-156
|
-336
|
54
|
-2,619
|
823
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-406,083
|
-16,932
|
-28,148
|
17,819
|
4,572
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8,017
|
-15,656
|
4,767
|
8,001
|
1,439
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-188,419
|
-150,639
|
-132,378
|
-72,594
|
-104,510
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,204
|
-37
|
-1,828
|
-3,407
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18,120
|
791,142
|
-48,819
|
157,907
|
356,565
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-28,226
|
-47,083
|
-20,760
|
-2,016
|
-949
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,673
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46,398
|
-467,127
|
-18,097
|
-5,840
|
-70,397
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
21,393
|
75,804
|
286,726
|
6,926
|
1,340
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
135,600
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-135,600
|
-651,701
|
|
0
|
-294,030
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
597,338
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,354
|
2,112
|
13,183
|
671
|
2,132
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-50,204
|
-490,656
|
261,051
|
-259
|
-361,904
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
2,400
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
280,404
|
800,501
|
200,800
|
880
|
76,650
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-297,168
|
-1,125,163
|
-316,162
|
-119,340
|
-176,446
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,832
|
-322,329
|
-115,429
|
-118,528
|
-99,863
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-85,155
|
-21,844
|
96,803
|
39,120
|
-105,203
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
328,433
|
243,364
|
221,564
|
318,374
|
357,532
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
86
|
44
|
7
|
38
|
19
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
243,364
|
221,564
|
318,374
|
357,532
|
252,348
|