単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,024 26,623 72,356 -42,517 96,506
2. Điều chỉnh cho các khoản 287,346 299,715 262,891 250,564 246,433
- Khấu hao TSCĐ 135,633 135,642 135,608 135,648 146,447
- Các khoản dự phòng 0 128 4,900 852
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 25,010 47,833 10,857 -11,178 -19,801
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 805 -9,689 -9,007 -5,888 -10,265
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 125,897 125,929 125,306 127,082 129,199
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 299,370 326,337 335,247 208,047 342,939
- Tăng, giảm các khoản phải thu -190,656 -115,632 118,993 105,386 -285,013
- Tăng, giảm hàng tồn kho 54 -2,619 823 170 -505
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -28,148 17,819 4,572 -138,616 16,723
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,767 8,001 1,439 1,429 520
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -132,378 -72,594 -104,510 -72,916 -60,221
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,828 -3,407 0 -2 -3,982
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -48,819 157,907 356,565 103,499 10,462
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,760 -2,016 -949 -201,797 -21,288
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -18,097 -5,840 -70,397 -1,345 -300,008
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 286,726 6,926 1,340 35,225 34,975
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -294,030 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 127,525
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,183 671 2,132 2,741 9,358
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 261,051 -259 -361,904 -37,651 -276,963
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 200,800 880 76,650 5,215 302,629
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -316,162 -119,340 -176,446 -117,818 -106,946
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -68 -68 -68 -68 -68
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -115,429 -118,528 -99,863 -112,671 195,615
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 96,803 39,120 -105,203 -46,823 -70,886
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 221,564 318,374 357,532 252,348 205,627
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7 38 19 102 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 318,374 357,532 252,348 205,627 134,743