|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,024
|
26,623
|
72,356
|
-42,517
|
96,506
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
287,346
|
299,715
|
262,891
|
250,564
|
246,433
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
135,633
|
135,642
|
135,608
|
135,648
|
146,447
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
128
|
4,900
|
852
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
25,010
|
47,833
|
10,857
|
-11,178
|
-19,801
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
805
|
-9,689
|
-9,007
|
-5,888
|
-10,265
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
125,897
|
125,929
|
125,306
|
127,082
|
129,199
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
299,370
|
326,337
|
335,247
|
208,047
|
342,939
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-190,656
|
-115,632
|
118,993
|
105,386
|
-285,013
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
54
|
-2,619
|
823
|
170
|
-505
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-28,148
|
17,819
|
4,572
|
-138,616
|
16,723
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,767
|
8,001
|
1,439
|
1,429
|
520
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-132,378
|
-72,594
|
-104,510
|
-72,916
|
-60,221
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,828
|
-3,407
|
0
|
-2
|
-3,982
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-48,819
|
157,907
|
356,565
|
103,499
|
10,462
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20,760
|
-2,016
|
-949
|
-201,797
|
-21,288
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-18,097
|
-5,840
|
-70,397
|
-1,345
|
-300,008
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
286,726
|
6,926
|
1,340
|
35,225
|
34,975
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-294,030
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
127,525
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13,183
|
671
|
2,132
|
2,741
|
9,358
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
261,051
|
-259
|
-361,904
|
-37,651
|
-276,963
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
200,800
|
880
|
76,650
|
5,215
|
302,629
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-316,162
|
-119,340
|
-176,446
|
-117,818
|
-106,946
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-115,429
|
-118,528
|
-99,863
|
-112,671
|
195,615
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
96,803
|
39,120
|
-105,203
|
-46,823
|
-70,886
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
221,564
|
318,374
|
357,532
|
252,348
|
205,627
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
7
|
38
|
19
|
102
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
318,374
|
357,532
|
252,348
|
205,627
|
134,743
|