単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 10,980,778 11,226,886 10,523,745 13,075,066 12,065,997
II. Tiền gửi tại NHNN 65,199,611 82,653,786 48,303,371 123,629,833 64,702,210
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 342,941,105 392,598,165 453,483,597 457,353,626 528,622,820
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 333,399,179 381,762,554 439,480,044 443,326,100 516,721,478
2. Cho vay các TCTD khác 9,627,888 10,938,582 14,105,355 14,090,848 11,963,551
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -85,962 -102,971 -101,802 -63,322 -62,209
V. Chứng khoán kinh doanh 15,240,465 24,033,427 24,553,325 30,152,465 31,703,495
1. Chứng khoán kinh doanh 15,286,000 24,070,086 24,608,059 30,183,812 31,745,944
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -45,535 -36,659 -54,734 -31,347 -42,449
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 172,522
VII. Cho vay khách hàng 2,068,679,098 2,141,443,805 2,197,470,752 2,338,010,761 2,392,549,378
1. Cho vay khách hàng 2,107,329,969 2,179,879,608 2,237,119,279 2,372,955,112 2,429,610,156
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -38,650,871 -38,435,803 -39,648,527 -34,944,351 -37,060,778
VIII. Chứng khoán đầu tư 279,416,922 266,227,690 261,755,305 285,463,101 277,863,951
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 161,722,749 149,555,637 144,811,922 171,882,436 172,150,748
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 118,899,792 117,777,936 118,044,532 113,629,492 105,773,897
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -1,205,619 -1,105,883 -1,101,149 -48,827 -60,694
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 3,755,518 3,849,702 4,049,117 4,372,522 4,663,231
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh 2,933,448 3,017,620 3,214,661 3,082,592 3,413,073
3. Đầu tư vào công ty liên kết 741,429 752,217 755,000 1,211,083 1,171,297
4. Đầu tư dài hạn khác 182,968 183,023 183,050 183,050 182,996
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -102,327 -103,158 -103,594 -104,203 -104,135
X. Tài sản cố định 11,896,448 11,797,774 12,010,249 13,123,582 12,961,150
1. Tài sản cố định hữu hình 6,635,972 6,582,985 6,844,000 7,541,322 7,373,844
- Nguyên giá 16,813,481 16,993,707 17,045,564 17,866,136 17,915,468
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,177,509 -10,410,722 -10,201,564 -10,324,814 -10,541,624
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 5,260,476 5,214,789 5,166,249 5,582,260 5,587,306
- Nguyên giá 8,120,719 8,152,816 8,182,041 8,684,772 8,774,292
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,860,243 -2,938,027 -3,015,792 -3,102,512 -3,186,986
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 58,001,006 57,839,596 59,820,735 65,722,805 62,916,763
1. Các khoản phải thu 30,402,512 30,680,058 31,978,073 32,942,508 30,061,579
2. Các khoản lãi, phí phải thu 24,373,665 23,830,869 24,749,433 28,238,171 28,748,263
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 27,255 27,665 27,915 27,682 27,639
4. Tài sản có khác 3,510,041 3,594,663 3,358,656 4,723,384 4,289,518
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -312,467 -293,659 -293,342 -208,940 -210,236
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,856,110,951 2,991,670,831 3,071,970,196 3,330,903,761 3,388,221,517
NGUỒN VỐN 3,388,221,517
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 147,605,567 162,609,396 215,823,611 218,825,525 249,834,451
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 304,697,708 296,709,453 329,639,455 417,740,843 437,152,211
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 280,870,360 278,836,329 308,827,529 392,249,079 407,364,710
2. Vay các TCTD khác 23,827,348 17,873,124 20,811,926 25,491,764 29,787,501
III. Tiền gửi khách hàng 1,976,945,954 2,074,787,517 2,087,181,421 2,223,224,542 2,140,960,791
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 375,751 889,430 622,180 2,330,557
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 11,914,656 11,678,398 12,335,086 12,043,069 11,877,164
VI. Phát hành giấy tờ có giá 210,630,789 231,465,862 204,714,065 225,407,774 303,350,492
VII. Các khoản nợ khác 48,034,216 50,792,421 53,667,677 59,820,146 54,423,248
1. Các khoản lãi, phí phải trả 29,450,062 30,508,266 32,288,251 33,802,929 35,930,664
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 79,819 73,788 68,079 65,713 65,589
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 18,504,335 20,210,367 21,311,347 25,951,504 18,426,995
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 150,549,719 157,361,615 162,550,097 168,045,367 190,623,160
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 89,541,970 89,541,970 90,089,431 90,089,431 100,110,343
- Vốn điều lệ 70,213,619 70,213,619 70,213,619 70,213,619 72,800,652
- Vốn đầu tư XDCB 18,875,728
- Thặng dư vốn cổ phần 18,875,728 18,875,728 18,875,728 26,309,607
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 452,623 452,623 1,000,084 1,000,084 1,000,084
2. Quỹ của TCTD 19,400,591 22,095,156 21,878,833 33,720,959 33,710,542
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -433,828 -265,450 -234,953 -594,215 -419,960
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 42,040,986 45,989,939 50,816,786 44,829,192 51,588,024
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,356,591 5,436,604 5,565,938 5,634,211
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,856,110,951 2,991,670,831 3,071,970,196 3,330,903,761 3,388,221,517