単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 35,286,235 37,527,165 38,444,637 43,796,484 42,960,159
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -21,340,651 -22,535,434 -23,272,019 -24,549,724 -27,226,416
Thu nhập lãi thuần 13,945,584 14,991,731 15,172,618 19,246,760 15,733,743
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 2,849,210 3,590,791 3,152,717 3,557,867 3,213,905
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,310,322 -1,703,372 -1,419,194 -1,772,191 -1,588,967
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,538,888 1,887,419 1,733,523 1,785,676 1,624,938
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 863,527 1,357,097 965,196 619,446 1,108,451
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 214,025 47,274 66,581 390,754 -27,108
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -5,008 797,832 517,199 952,103 -11,432
Thu nhập từ hoạt động khác 1,745,835 3,512,666 3,127,343 7,849,629 2,594,237
Chi phí hoạt động khác -529,558 -614,527 -572,130 -1,377,814 -527,196
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1,216,277 2,898,139 2,555,213 6,471,815 2,067,041
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 125,117 110,420 143,853 716,660 201,929
Chi phí hoạt động -5,906,818 -7,367,096 -7,374,522 -9,817,720 -6,627,973
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 11,991,592 14,722,816 13,779,661 20,365,494 14,069,589
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -4,578,467 -6,098,103 -6,185,885 -6,135,005 -5,497,973
Tổng lợi nhuận trước thuế 7,413,125 8,624,713 7,593,776 14,230,489 8,571,616
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,457,863 -1,729,885 -1,512,842 -2,690,054 -1,692,822
Chi phí thuế TNDN giữ lại 5,917 5,976 2,185
Chi phí thuế TNDN -1,457,863 -1,723,968 -1,506,866 -2,687,869 -1,692,822
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,955,262 6,900,745 6,086,910 11,542,620 6,878,794
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 114,889 144,963 133,946 133,996 77,960
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,840,373 6,755,782 5,952,964 11,408,624 6,800,834
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)