単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 101,007,122 121,121,173 152,761,315 138,288,436 155,054,521
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -54,189,590 -65,057,332 -96,625,750 -80,280,836 -91,697,828
Thu nhập lãi thuần 46,817,532 56,063,841 56,135,565 58,007,600 63,356,693
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 8,165,211 10,338,145 11,891,929 13,464,720 13,150,401
Chi phí hoạt động dịch vụ -3,752,288 -4,679,585 -5,319,452 -6,391,149 -6,205,612
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 6,614,456 5,658,560 6,572,477 7,073,571 6,944,789
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 1,896,374 3,140,420 4,707,371 5,360,427 3,805,266
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 582,736 -31,664 305,396 285,584 718,634
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 236,593 258,767 2,871,703 4,900,330 2,262,126
Thu nhập từ hoạt động khác 8,934,591 6,523,847 6,542,415 9,191,893 16,235,473
Chi phí hoạt động khác -2,874,685 -2,311,909 -4,466,166 -4,205,132 -3,094,029
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 6,059,906 4,211,938 2,076,249 4,986,761 13,141,444
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 187,622 290,952 355,275 445,742 1,096,050
Chi phí hoạt động -19,361,341 -22,547,531 -25,079,700 -27,790,446 -30,464,652
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 43,033,878 47,045,283 47,944,336 53,269,569 60,860,350
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -29,432,280 -23,987,660 -20,294,572 -21,886,528 -22,997,460
Tổng lợi nhuận trước thuế 13,601,598 23,057,623 27,649,764 31,383,041 37,862,890
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -2,723,480 -4,614,027 -5,626,822 -6,265,142 -7,393,722
Chi phí thuế TNDN giữ lại 528 9,720 4,496 3,840 13,811
Chi phí thuế TNDN -2,722,952 -4,604,307 -5,622,326 -6,261,302 -7,379,911
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,878,646 18,453,316 22,027,438 25,121,739 30,482,979
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 306,077 259,956 475,659 463,486 526,017
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,572,569 18,193,360 21,551,779 24,658,253 29,956,962
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)