単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 102,543,322 120,353,954 149,404,765 135,683,986 149,963,326
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -55,090,590 -60,525,301 -88,243,401 -86,044,710 -86,565,003
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 6,613,095 5,658,558 6,572,478 7,073,571 6,944,790
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 2,435,459 3,483,593 8,389,112 10,853,510 5,626,153
- Thu nhập khác -2,145,921 -1,554,616 -3,364,738 -3,150,577 -1,626,284
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 8,202,395 5,758,269 5,431,863 8,108,024 14,759,345
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -20,209,576 -20,960,519 -23,430,126 -25,801,747 -28,237,110
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -2,614,509 -4,023,518 -4,549,151 -6,884,931 -6,768,355
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 39,733,675 48,190,420 50,210,802 39,837,126 54,096,862
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -10,034,543 3,512,238 -1,061,184 -8,765,806 -5,384,024
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -47,345,676 -55,646,939 8,284,842 -66,507,396 -23,883,528
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -24,349 -845,932 1,038,214 -663,256 663,256
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -140,336,724 -167,595,897 -255,443,174 -278,417,535 -316,872,691
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -19,344,618 -14,818,366 -17,924,823 -23,561,854 -26,117,579
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 3,567,446 -14,902,873 -4,658,359 -1,560,690 -8,339,668
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -2,236,589 -1,599,082 4,604,864 132,492,470 50,436,567
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 15,742,758 80,790,086 5,030,828 51,125,391 184,786,771
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 170,321,820 222,218,958 109,209,809 248,480,309 270,059,051
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 60,445,066 33,369,844 32,435,138 9,413,429 13,761,128
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 1,405,445 -1,112,371 -1,029,896 -226,262 61,600
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 328,154 -328,155 230,559
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -2,238,027 1,778,926 -2,337,398 -237,687 -541,920
- Chi từ các quỹ của TCTD -895 -980 -1,164
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 69,654,789 133,338,032 -71,313,347 101,080,084 192,956,384
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -1,856,904 -1,032,924 -1,833,972 -1,244,829 -1,822,980
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 8,376 9,868 11,710 19,896 11,375
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -4,944 -1,585 -2,435 -4,693 -2,994
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -53,725
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 14,108
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 88,441 165,566 308,658 88,105 175,906
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,818,756 -859,075 -1,516,039 -1,127,413 -1,638,693
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 4,753,174
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 26,043,000
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 -13,296,520
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -1,261,627 -152,939 -119,694 -94,460 -3,245,811
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -1,261,627 -152,939 -119,694 -94,460 14,253,843
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 66,574,406 132,326,018 -72,949,080 99,858,211 205,571,534
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 98,771,238 165,330,266 297,687,381 224,739,002 324,724,464
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 165,345,647 297,656,284 224,738,302 324,597,213 530,295,998