単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 612,798 672,391 659,888 657,863 583,729
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,058 78,001 65,072 68,991 112,156
1. Tiền 13,558 23,771 65,072 68,991 5,689
2. Các khoản tương đương tiền 27,500 54,230 0 0 106,467
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 430,210 450,281 470,633 432,753 295,392
1. Phải thu khách hàng 331,826 336,447 368,138 383,006 252,792
2. Trả trước cho người bán 101,231 118,587 105,085 59,308 49,924
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,391 6,537 8,700 6,379 8,616
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,238 -11,290 -11,290 -15,940 -15,940
IV. Tổng hàng tồn kho 92,306 102,371 101,532 129,760 147,681
1. Hàng tồn kho 95,053 106,083 103,858 134,949 152,354
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,747 -3,712 -2,326 -5,189 -4,673
V. Tài sản ngắn hạn khác 49,224 41,738 22,652 26,359 28,500
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,533 4,931 3,686 2,322 2,442
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 44,574 35,173 18,966 24,037 26,045
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 118 1,634 0 0 12
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,152,280 1,224,112 1,382,064 1,523,137 1,565,977
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 106,385 103,138 99,649 95,706 825,990
1. Tài sản cố định hữu hình 70,441 67,427 64,170 60,459 790,976
- Nguyên giá 373,639 374,524 375,128 375,128 1,112,748
- Giá trị hao mòn lũy kế -303,199 -307,097 -310,958 -314,669 -321,773
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,944 35,712 35,479 35,246 35,014
- Nguyên giá 48,689 48,689 48,689 48,689 48,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,745 -12,978 -13,210 -13,443 -13,676
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,800 6,800 6,800 6,800 6,800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,820 8,820 8,820 8,820 8,820
3. Đầu tư dài hạn khác 6,800 6,800 6,800 6,800 6,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,820 -8,820 -8,820 -8,820 -8,820
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,095 15,627 15,155 15,205 15,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,095 15,627 15,155 15,205 15,111
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,765,079 1,896,504 2,041,952 2,180,999 2,149,706
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 983,353 1,106,888 1,225,255 1,331,780 1,265,275
I. Nợ ngắn hạn 417,146 422,599 380,396 517,775 428,038
1. Vay và nợ ngắn 210,395 201,132 195,749 196,847 215,473
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 136,864 140,555 86,189 199,879 106,042
4. Người mua trả tiền trước 2,565 1,912 6,221 1,907 3,169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,741 3,575 11,249 16,208 16,821
6. Phải trả người lao động 14,293 13,767 16,983 34,408 16,373
7. Chi phí phải trả 22,607 31,878 31,149 34,536 32,318
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,290 28,401 31,478 32,619 36,503
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 566,207 684,288 844,859 814,004 837,237
1. Phải trả dài hạn người bán 204,050 241,157 393,258 328,383 326,344
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 362,157 438,907 447,376 480,986 509,159
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 4,225 4,225 4,636 1,735
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 781,726 789,616 816,697 849,219 884,431
I. Vốn chủ sở hữu 781,583 789,473 816,555 849,077 884,431
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,380 209,380 209,380 209,380 209,380
2. Thặng dư vốn cổ phần 181,170 181,170 181,170 181,170 181,170
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 374,134 374,134 374,134 374,134 460,127
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,899 24,790 51,871 84,393 33,754
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 143 143 143 143 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,391 1,379 1,379 1,371 1,339
2. Nguồn kinh phí 143 143 143 143 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,765,079 1,896,504 2,041,952 2,180,999 2,149,706