|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
155,397
|
164,570
|
190,053
|
135,686
|
193,343
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
358
|
1,200
|
757
|
628
|
1,948
|
|
Doanh thu thuần
|
155,039
|
163,370
|
189,297
|
135,058
|
191,395
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70,320
|
74,899
|
83,194
|
55,656
|
90,525
|
|
Lợi nhuận gộp
|
84,719
|
88,471
|
106,103
|
79,401
|
100,870
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,216
|
191
|
1,852
|
16,565
|
1,698
|
|
Chi phí tài chính
|
24,328
|
4,181
|
1,976
|
4,564
|
5,588
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,058
|
1,823
|
1,973
|
4,512
|
5,069
|
|
Chi phí bán hàng
|
25,173
|
26,518
|
33,004
|
24,174
|
16,371
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,549
|
24,671
|
30,232
|
22,950
|
34,865
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,884
|
33,292
|
42,743
|
44,279
|
45,745
|
|
Thu nhập khác
|
36
|
129
|
12
|
29
|
319
|
|
Chi phí khác
|
59
|
114
|
99
|
10
|
154
|
|
Lợi nhuận khác
|
-23
|
15
|
-88
|
19
|
166
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,861
|
33,307
|
42,655
|
44,298
|
45,910
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,255
|
6,226
|
9,722
|
13,445
|
10,463
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,225
|
0
|
411
|
-2,901
|
-1,488
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,971
|
6,226
|
10,133
|
10,544
|
8,974
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,890
|
27,081
|
32,522
|
33,754
|
36,936
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,890
|
27,081
|
32,522
|
33,754
|
36,936
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|