単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 155,397 164,570 190,053 135,686 193,343
Các khoản giảm trừ doanh thu 358 1,200 757 628 1,948
Doanh thu thuần 155,039 163,370 189,297 135,058 191,395
Giá vốn hàng bán 70,320 74,899 83,194 55,656 90,525
Lợi nhuận gộp 84,719 88,471 106,103 79,401 100,870
Doanh thu hoạt động tài chính 3,216 191 1,852 16,565 1,698
Chi phí tài chính 24,328 4,181 1,976 4,564 5,588
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,058 1,823 1,973 4,512 5,069
Chi phí bán hàng 25,173 26,518 33,004 24,174 16,371
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,549 24,671 30,232 22,950 34,865
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,884 33,292 42,743 44,279 45,745
Thu nhập khác 36 129 12 29 319
Chi phí khác 59 114 99 10 154
Lợi nhuận khác -23 15 -88 19 166
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,861 33,307 42,655 44,298 45,910
Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,255 6,226 9,722 13,445 10,463
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,225 0 411 -2,901 -1,488
Chi phí thuế TNDN 2,971 6,226 10,133 10,544 8,974
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,890 27,081 32,522 33,754 36,936
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,890 27,081 32,522 33,754 36,936
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)