|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
154,264
|
140,601
|
155,397
|
164,570
|
190,053
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6,912
|
1,020
|
358
|
1,200
|
757
|
|
Doanh thu thuần
|
147,352
|
139,581
|
155,039
|
163,370
|
189,297
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70,249
|
62,959
|
70,320
|
74,899
|
83,194
|
|
Lợi nhuận gộp
|
77,103
|
76,622
|
84,719
|
88,471
|
106,103
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,968
|
533
|
3,216
|
191
|
1,852
|
|
Chi phí tài chính
|
6,380
|
7,935
|
24,328
|
4,181
|
1,976
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,663
|
1,857
|
2,058
|
1,823
|
1,973
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,481
|
24,381
|
25,173
|
26,518
|
33,004
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,114
|
25,674
|
27,549
|
24,671
|
30,232
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,096
|
19,166
|
10,884
|
33,292
|
42,743
|
|
Thu nhập khác
|
6
|
70
|
36
|
129
|
12
|
|
Chi phí khác
|
4,474
|
9
|
59
|
114
|
99
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,467
|
61
|
-23
|
15
|
-88
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,629
|
19,227
|
10,861
|
33,307
|
42,655
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,400
|
2,572
|
-1,255
|
6,226
|
9,722
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
4,225
|
0
|
411
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,400
|
2,572
|
2,971
|
6,226
|
10,133
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,229
|
16,656
|
7,890
|
27,081
|
32,522
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,229
|
16,656
|
7,890
|
27,081
|
32,522
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|