単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,373 19,227 10,861 33,307 42,655
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,982 5,670 9,072 -22,858 15,419
- Khấu hao TSCĐ 4,382 4,333 4,131 4,093 3,944
- Các khoản dự phòng 4,407 3,017 0 9,296
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1 -1 -2 -28,686 253
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -470 -519 -132 -87 -47
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,663 1,857 2,058 1,823 1,973
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 23,356 24,897 19,933 10,450 58,074
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,962 -68,716 -12,686 -59,966 28,158
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,963 -7,296 -12,179 1,525 -28,009
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,101 26,627 44,374 103,242 -7,997
- Tăng giảm chi phí trả trước -978 15 70 1,717 1,314
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,732 -1,709 -2,105 -1,916 -2,077
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -23,297 -299 -38 -19
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 828 -11,503 -2,687 -17,687 -18,156
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,371 -60,982 34,421 37,326 31,288
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -64,410 -56,105 -65,104 -84,169 -61,872
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 220 750 137 127 47
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -64,190 -55,355 -64,967 -84,041 -61,826
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 191,855 146,912 177,676 158,034 156,742
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -144,248 -64,069 -110,189 -122,810 -122,035
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 47,602 82,843 67,487 35,223 34,707
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,783 -33,494 36,941 -11,492 4,170
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 70,769 74,552 41,058 78,001 65,072
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 1 2 -1,437 -250
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 74,552 41,058 78,001 65,072 68,991