|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
924,861
|
899,439
|
983,001
|
975,929
|
892,815
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
90,270
|
63,774
|
157,117
|
47,198
|
84,337
|
|
1. Tiền
|
70,270
|
63,774
|
77,117
|
47,198
|
74,037
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
0
|
80,000
|
0
|
10,300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
90,000
|
140,000
|
70,000
|
160,000
|
150,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
192,360
|
139,708
|
200,021
|
180,263
|
149,006
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
127,407
|
104,364
|
123,031
|
143,025
|
111,636
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59,380
|
30,612
|
71,931
|
32,317
|
37,840
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,884
|
8,043
|
8,584
|
8,446
|
3,411
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,311
|
-3,311
|
-3,524
|
-3,524
|
-3,881
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
527,935
|
552,524
|
551,619
|
584,348
|
509,472
|
|
1. Hàng tồn kho
|
529,896
|
554,485
|
553,580
|
586,309
|
509,472
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,961
|
-1,961
|
-1,961
|
-1,961
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,296
|
3,434
|
4,243
|
4,119
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,664
|
2,811
|
3,620
|
2,482
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
631
|
623
|
623
|
1,637
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,001,444
|
1,014,910
|
1,020,482
|
1,022,020
|
1,035,178
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,407
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,407
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
187,368
|
188,684
|
183,885
|
179,918
|
174,908
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
185,991
|
187,307
|
182,508
|
178,541
|
173,532
|
|
- Nguyên giá
|
438,445
|
445,427
|
443,740
|
446,047
|
446,492
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252,454
|
-258,119
|
-261,232
|
-267,505
|
-272,960
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,377
|
1,377
|
1,377
|
1,377
|
1,377
|
|
- Nguyên giá
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19,336
|
17,369
|
19,526
|
18,997
|
19,860
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19,336
|
17,369
|
19,526
|
18,997
|
19,860
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,631
|
4,586
|
4,372
|
3,837
|
6,818
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,631
|
4,586
|
4,372
|
3,837
|
5,632
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,186
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,926,305
|
1,914,349
|
2,003,483
|
1,997,949
|
1,927,992
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
869,545
|
834,209
|
910,951
|
896,945
|
816,792
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
767,752
|
732,416
|
809,195
|
796,239
|
730,098
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
373,274
|
342,252
|
325,692
|
282,219
|
249,995
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
235,207
|
228,340
|
305,476
|
320,488
|
257,336
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
131,593
|
129,055
|
151,464
|
160,084
|
177,983
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,057
|
5,973
|
3,302
|
2,785
|
5,515
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15,736
|
17,733
|
14,801
|
23,269
|
28,052
|
|
7. Chi phí phải trả
|
163
|
1,137
|
2,127
|
1,205
|
162
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
608
|
856
|
809
|
883
|
784
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101,792
|
101,792
|
101,756
|
100,706
|
86,694
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,880
|
4,880
|
4,844
|
3,793
|
3,626
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
96,913
|
96,913
|
96,913
|
96,913
|
83,068
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,056,760
|
1,080,140
|
1,092,531
|
1,101,004
|
1,111,201
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,056,760
|
1,080,140
|
1,092,531
|
1,101,004
|
1,111,201
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
823,418
|
823,418
|
823,418
|
823,418
|
905,756
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
97,320
|
97,320
|
97,320
|
97,320
|
37,282
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26,612
|
26,612
|
26,612
|
26,612
|
26,612
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-8,084
|
-8,084
|
-8,084
|
-8,084
|
-8,084
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,749
|
10,749
|
10,749
|
10,749
|
10,749
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
79,531
|
100,300
|
113,485
|
126,494
|
110,356
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,205
|
4,204
|
4,026
|
4,016
|
3,853
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
27,214
|
29,825
|
29,031
|
24,495
|
28,529
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,926,305
|
1,914,349
|
2,003,483
|
1,997,949
|
1,927,992
|