|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
574,560
|
638,970
|
693,210
|
568,857
|
575,940
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
209
|
169
|
330
|
29
|
20
|
|
Doanh thu thuần
|
574,351
|
638,801
|
692,880
|
568,828
|
575,920
|
|
Giá vốn hàng bán
|
523,252
|
589,087
|
640,730
|
530,040
|
524,600
|
|
Lợi nhuận gộp
|
51,099
|
49,714
|
52,150
|
38,788
|
51,320
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,661
|
5,679
|
8,261
|
7,547
|
4,640
|
|
Chi phí tài chính
|
9,447
|
3,674
|
2,888
|
3,137
|
3,390
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,430
|
3,171
|
2,758
|
2,878
|
2,880
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,432
|
7,707
|
13,184
|
12,510
|
11,200
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,490
|
35,642
|
35,453
|
23,904
|
29,746
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,548
|
9,907
|
9,748
|
7,437
|
11,968
|
|
Thu nhập khác
|
3,791
|
4,169
|
4,062
|
3,641
|
3,479
|
|
Chi phí khác
|
1
|
|
249
|
4
|
771
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,790
|
4,169
|
3,812
|
3,637
|
2,708
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,156
|
1,536
|
864
|
653
|
343
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,337
|
14,076
|
13,561
|
11,073
|
14,675
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,928
|
2,552
|
4,550
|
1,582
|
3,633
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-1,186
|
510
|
-367
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,928
|
2,552
|
3,364
|
2,092
|
3,265
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,409
|
11,524
|
10,196
|
8,981
|
11,410
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
224
|
-1,485
|
4,034
|
-66
|
-532
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,185
|
13,009
|
6,162
|
9,048
|
11,942
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|