単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 574,560 638,970 693,210 568,857 575,940
Các khoản giảm trừ doanh thu 209 169 330 29 20
Doanh thu thuần 574,351 638,801 692,880 568,828 575,920
Giá vốn hàng bán 523,252 589,087 640,730 530,040 524,600
Lợi nhuận gộp 51,099 49,714 52,150 38,788 51,320
Doanh thu hoạt động tài chính 5,661 5,679 8,261 7,547 4,640
Chi phí tài chính 9,447 3,674 2,888 3,137 3,390
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,430 3,171 2,758 2,878 2,880
Chi phí bán hàng 8,432 7,707 13,184 12,510 11,200
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,490 35,642 35,453 23,904 29,746
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,548 9,907 9,748 7,437 11,968
Thu nhập khác 3,791 4,169 4,062 3,641 3,479
Chi phí khác 1 249 4 771
Lợi nhuận khác 3,790 4,169 3,812 3,637 2,708
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,156 1,536 864 653 343
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,337 14,076 13,561 11,073 14,675
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,928 2,552 4,550 1,582 3,633
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,186 510 -367
Chi phí thuế TNDN 2,928 2,552 3,364 2,092 3,265
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,409 11,524 10,196 8,981 11,410
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 224 -1,485 4,034 -66 -532
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,185 13,009 6,162 9,048 11,942
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)