単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 27,303 29,336 16,337 14,076 13,561
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,395 201 12,002 -2,187 6,682
- Khấu hao TSCĐ 6,231 5,666 5,948 3,121 8,004
- Các khoản dự phòng -2,115 213 -1,604
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,844 5,300 -4,952 -348
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,367 -9,162 -2,889 -3,527 -2,128
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 3,803 3,697 3,430 3,171 2,758
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 36,699 29,537 28,339 11,889 20,242
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,942 71,431 -62,449 36,026 15,170
- Tăng, giảm hàng tồn kho -129,705 -24,722 904 -32,729 76,751
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 115,614 -2,640 98,273 8,700 -21,800
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,687 45 215 535 -1,795
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,820 -4,671 -2,502 -4,167 -1,767
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,815 -5,070 -5,424 -2,928 -2,552
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -14 -1 -178 -11 -134
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,671 63,908 57,178 17,315 84,116
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -37,116 -21,142 -19,316 2,957 -11,048
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 50 64 10
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -180,000 -10,000 -350,000 -9,997
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40,000 133,288 80,000 260,000 20,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,209 8,423 1,977 3,283 127
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,094 -59,381 52,724 -83,760 -909
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 303,059 159,931 221,332 142,819 124,706
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -253,374 -190,953 -237,892 -186,292 -170,775
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40,097
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 9,588 -31,022 -16,560 -43,473 -46,069
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,011 -26,496 93,343 -109,918 37,139
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 89,265 90,270 63,774 157,117 47,198
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5 1 -1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 90,270 63,774 157,117 47,198 84,337