単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 16,337 14,076 13,561 11,073 14,675
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,002 -2,187 6,682 6,657 1,036
- Khấu hao TSCĐ 5,948 3,121 8,004 6,189 6,183
- Các khoản dự phòng 213 -1,604 -69
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,300 -4,952 -348 -987
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,889 -3,527 -2,128 -2,410 -6,972
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 3,430 3,171 2,758 2,878 2,880
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,339 11,889 20,242 17,731 15,712
- Tăng, giảm các khoản phải thu -62,449 36,026 15,170 -603 -14,963
- Tăng, giảm hàng tồn kho 904 -32,729 76,751 126,225 20,278
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 98,273 8,700 -21,800 -139,659 17,076
- Tăng giảm chi phí trả trước 215 535 -1,795 457 -2,055
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,502 -4,167 -1,767 2,722 -8,496
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,424 -2,928 -2,552 -4,550 -2,143
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -149
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -178 -11 -134 -2,771 -137
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 57,178 17,315 84,116 -448 25,121
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,316 2,957 -11,048 -9,964 866
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 64 10 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 -350,000 -9,997 -120,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 80,000 260,000 20,000 90,000 80,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,977 3,283 127 4,211
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 52,724 -83,760 -909 80,036 -34,923
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 221,332 142,819 124,706 143,262 65,473
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -237,892 -186,292 -170,775 -168,707 -129,375
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,560 -43,473 -46,069 -25,445 -63,903
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 93,343 -109,918 37,139 54,144 -73,705
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 63,774 157,117 47,198 84,337 138,481
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 -1 0 0 10
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 157,117 47,198 84,337 138,481 64,786