単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 2,095,973 2,304,532 2,076,727 3,653,414 2,135,895
II. Tiền gửi tại NHNN 4,335,534 3,859,093 2,453,210 4,235,184 6,358,545
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 29,829,638 26,587,075 30,508,184 35,075,383 42,348,308
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 29,829,638 26,587,075 30,508,184 35,075,383 42,348,308
2. Cho vay các TCTD khác
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 3,031,363 879,100 2,134,210 358,943
1. Chứng khoán kinh doanh 3,031,363 879,100 2,134,210 358,943
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 291,886 129,928
VII. Cho vay khách hàng 163,385,744 178,533,424 180,736,493 179,020,128 181,901,791
1. Cho vay khách hàng 165,154,897 180,336,739 182,741,228 180,897,322 184,215,863
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,769,153 -1,803,315 -2,004,735 -1,877,194 -2,314,072
VIII. Chứng khoán đầu tư 29,119,180 29,140,380 29,193,475 26,192,005 22,782,269
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 13,506,598 12,544,284 14,048,405 10,246,136 6,854,657
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 15,849,762 16,825,128 15,378,708 16,103,219 16,099,023
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -237,180 -229,032 -233,638 -157,350 -171,411
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 794,000 603,440 10,543,699
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 794,000 603,440 10,543,699
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 3,775,847 3,753,450 3,747,514 3,810,926 3,852,166
1. Tài sản cố định hữu hình 1,109,154 1,095,614 1,099,127 1,148,121 1,136,482
- Nguyên giá 2,573,008 2,611,436 2,615,563 2,711,339 2,715,904
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,463,854 -1,515,822 -1,516,436 -1,563,218 -1,579,422
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2,666,693 2,657,836 2,648,387 2,662,805 2,715,684
- Nguyên giá 3,069,898 3,077,276 3,084,302 3,115,896 3,187,084
- Giá trị hao mòn lũy kế -403,205 -419,440 -435,915 -453,091 -471,400
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 3,108,829 5,472,052 5,592,158 3,361,255 3,217,806
1. Các khoản phải thu 1,764,559 3,710,508 3,094,519 1,326,861 1,308,543
2. Các khoản lãi, phí phải thu 1,140,576 1,454,787 1,607,498 1,346,903 1,593,454
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 20,727 20,727 20,727 20,727 20,726
4. Tài sản có khác 648,947 752,010 1,335,394 1,132,744 761,096
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -465,980 -465,980 -465,980 -465,980 -466,013
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 239,767,994 251,132,546 256,441,971 255,707,238 273,270,407
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 2,079,510 4,465,350 2,012,912 3,293,673 4,389,250
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 29,670,330 27,106,543 27,993,078 26,356,275 40,908,083
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 22,067,863 21,902,109 22,385,785 20,793,461 30,835,216
2. Vay các TCTD khác 7,602,467 5,204,434 5,607,293 5,562,814 10,072,867
III. Tiền gửi khách hàng 167,447,644 175,759,164 177,345,265 176,165,321 177,303,877
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 28,860 92,130 76,346
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 10,864,503 12,665,280 18,166,067 18,466,862 20,067,657
VII. Các khoản nợ khác 4,606,601 5,349,907 4,765,513 4,807,379 4,595,197
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2,119,353 2,345,931 2,528,405 2,777,505 2,943,938
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 2,487,248 3,003,976 2,237,108 2,029,874 1,651,259
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 25,099,406 25,757,442 26,067,006 26,541,382 26,006,343
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 18,781,551 18,781,551 22,343,758 18,781,551 18,781,551
- Vốn điều lệ 18,688,106 18,688,106 18,688,106 18,688,106 18,688,106
- Vốn đầu tư XDCB 15,396 15,396 15,396 15,396 15,396
- Thặng dư vốn cổ phần 156,322 156,322 156,322 156,322 156,322
- Cổ phiếu quỹ -78,273 -78,273 -78,273 -78,273 -78,273
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 3,562,207
2. Quỹ của TCTD 3,229,530 3,562,209 3,562,207 3,789,921
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -453 32,869 62,557
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 3,088,325 3,414,135 3,690,379 4,135,067 3,434,871
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 239,767,994 251,132,546 256,441,971 255,707,238 273,270,407