単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 3,347,004 3,463,535 3,603,849 3,870,878 3,858,439
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,811,133 -1,945,450 -2,249,465 -2,401,477 -2,393,433
Thu nhập lãi thuần 1,535,871 1,518,085 1,354,384 1,469,401 1,465,006
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 303,050 1,125,695 531,122 672,747 372,669
Chi phí hoạt động dịch vụ -200,152 -383,625 -384,839 -480,682 -362,944
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 102,898 742,070 146,283 192,065 9,725
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 281,925 185,171 201,742 162,669 100,121
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 3,255 9,495 13,189
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -40,231 1,005 -7,779 -6,447 1,284
Thu nhập từ hoạt động khác 124,527 657,697 138,978 187,054 138,317
Chi phí hoạt động khác -35,350 -61,621 -29,785 -45,931 -55,809
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 89,177 596,076 109,193 141,123 82,508
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 332 384 387 395 400
Chi phí hoạt động -864,338 -967,366 -848,873 -1,110,411 -924,649
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,105,634 2,075,425 958,592 858,290 747,584
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -201,981 -264,956 -126,938 -201,420 -187,494
Tổng lợi nhuận trước thuế 903,653 1,810,469 831,654 656,870 560,090
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -182,442 -375,143 -173,165 -150,626 -115,402
Chi phí thuế TNDN giữ lại 178
Chi phí thuế TNDN -182,442 -374,965 -173,165 -150,626 -115,402
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 721,211 1,435,504 658,489 506,244 444,688
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 721,211 1,435,504 658,489 506,244 444,688
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)