単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 3,870,878 3,858,439 4,188,827 4,215,952 4,571,981
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,401,477 -2,393,433 -2,497,933 -2,835,970 -3,176,389
Thu nhập lãi thuần 1,469,401 1,465,006 1,690,894 1,379,982 1,395,592
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 672,747 372,669 227,069 187,958 240,821
Chi phí hoạt động dịch vụ -480,682 -362,944 -334,642 -152,364 -207,932
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 192,065 9,725 -107,573 35,594 32,889
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 162,669 100,121 115,564 -10,415 150,835
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 9,495 13,189 6,002
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -6,447 1,284 -14,061 1,923 -10,963
Thu nhập từ hoạt động khác 187,054 138,317 218,446 130,896 308,471
Chi phí hoạt động khác -45,931 -55,809 -66,568 -10,310 -56,117
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 141,123 82,508 151,878 120,586 252,354
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 395 400 453 451 452
Chi phí hoạt động -1,110,411 -924,649 -1,369,429 -870,783 -1,001,775
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 858,290 747,584 473,728 657,338 819,384
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -201,420 -187,494 -1,010,550 -318,974 -479,271
Tổng lợi nhuận trước thuế 656,870 560,090 -536,822 338,364 340,113
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -150,626 -115,402 64,341 -69,204 -89,622
Chi phí thuế TNDN giữ lại -1
Chi phí thuế TNDN -150,626 -115,402 64,340 -69,204 -89,622
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 506,244 444,688 -472,482 269,160 250,491
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 506,244 444,688 -472,482 269,160 250,491
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)