単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 10,084,491 12,170,179 14,699,192 13,234,075 15,521,993
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -6,560,189 -6,578,208 -10,102,088 -7,310,550 -9,542,308
Thu nhập lãi thuần 3,524,302 5,591,971 4,597,104 5,923,525 5,979,685
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 952,613 1,118,987 1,393,614 2,165,867 1,803,607
Chi phí hoạt động dịch vụ -519,748 -605,172 -879,314 -1,085,567 -1,563,107
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 432,865 513,815 514,300 1,080,300 240,500
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 394,214 606,104 485,920 673,796 580,096
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 31,941
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 99,397 87,550 121,282 -68,479 -27,003
Thu nhập từ hoạt động khác 270,604 530,862 930,556 1,079,063 682,795
Chi phí hoạt động khác -16,772 -102,896 -95,477 -131,955 -198,093
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 253,832 427,966 835,079 947,108 484,702
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 4,739 5,643 1,148 1,385 1,635
Chi phí hoạt động -2,514,159 -3,420,393 -3,140,808 -3,400,146 -4,253,362
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 2,195,190 3,812,656 3,414,025 5,157,489 3,038,194
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -990,124 -103,590 -694,399 -969,072 -1,526,402
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,205,066 3,709,066 2,719,626 4,188,417 1,511,792
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -203,673 -763,314 -554,528 -861,791 -374,852
Chi phí thuế TNDN giữ lại -35,956 1 178 -1
Chi phí thuế TNDN -239,629 -763,314 -554,527 -861,613 -374,853
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 965,437 2,945,752 2,165,099 3,326,804 1,136,939
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 965,437 2,945,752 2,165,099 3,326,804 1,136,939
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)