単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 10,171,222 12,137,627 14,882,415 12,911,207 15,215,553
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -6,678,241 -6,442,933 -9,957,447 -7,731,193 -8,871,387
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 432,865 513,815 514,300 1,080,300 675,488
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 407,424 804,012 543,415 649,959 603,715
- Thu nhập khác 2,504 10,806 -21,703 -62,065 45,851
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 247,063 469,632 854,461 834,202 472,169
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -2,333,341 -2,977,086 -3,237,111 -3,109,975 -3,827,931
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -293,073 -628,234 -488,166 -690,214 -729,723
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 1,956,423 3,887,639 3,090,164 3,882,221 3,583,735
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 0 0 0
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -1,090,690 6,787,903 2,067,087 -24,200,443 8,398,401
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 44,811 -115,920 120,182 -291,886 134,995
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -11,874,743 -15,830,984 -9,943,310 -25,505,973 -28,884,340
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -1,719,898 -166,623 -468,071 -729,693 -982,808
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 408,210 197,704 7,550 -560,559 107,482
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -4,621 -4,923 -4,391 2,059,640 0
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 1,295,497 4,277,167 4,470,843 13,306,461 11,237,753
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 3,456,051 11,240,780 7,714,597 11,118,476 9,856,233
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 0 2,000,000 8,864,503 9,203,154
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 230,822 -230,822 26,963
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -182,185 125,232 -54,040 649,231 -1,042,649
- Chi từ các quỹ của TCTD -19 -10 -137 -2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -7,711,164 10,397,965 9,231,433 -11,638,981 13,948,657
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -132,121 -219,456 -665,950 -300,268 -450,162
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 12,005 37,728 19,009 414,065 45,831
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 4,739 5,643 1,148 1,385 1,635
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -115,377 -176,085 -645,793 115,182 -402,696
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 -522,260
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 -522,260
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,826,541 10,221,880 8,585,640 -12,046,059 13,545,961
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 38,361,867 30,535,326 40,757,206 49,342,846 37,296,787
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,535,326 40,757,206 49,342,846 37,296,787 50,842,748