|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
3,420,738
|
3,714,027
|
3,711,496
|
4,169,786
|
4,029,795
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1,906,312
|
-2,011,923
|
-2,248,536
|
-2,232,833
|
-2,409,736
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
742,070
|
146,283
|
192,065
|
7,947
|
-68,163
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
155,391
|
154,084
|
206,572
|
151,818
|
92,504
|
|
- Thu nhập khác
|
-41,607
|
17,037
|
64,139
|
8,443
|
-22,748
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
472,166
|
103,226
|
112,739
|
84,823
|
171,381
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-857,790
|
-946,215
|
-901,933
|
-825,828
|
-1,000,940
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-183,040
|
-373,817
|
-185,052
|
-138,591
|
-32,263
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
1,801,616
|
802,702
|
951,490
|
1,225,565
|
759,830
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-9,314,252
|
1,982,669
|
-57,701
|
3,077,758
|
3,395,675
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
-291,886
|
291,886
|
|
-5,363
|
-178,077
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-6,471,447
|
-14,989,842
|
-2,404,489
|
2,035,906
|
-13,525,915
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-214,764
|
-94,216
|
|
-391,475
|
-497,117
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
146,371
|
-2,436,490
|
634,469
|
2,009,888
|
19,408
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
546,240
|
2,385,840
|
-2,452,438
|
1,280,761
|
-1,214,163
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
8,992,449
|
-2,563,787
|
886,535
|
-1,636,803
|
14,551,808
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
177,403
|
8,311,520
|
1,586,101
|
-1,179,944
|
1,138,556
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
5,364,503
|
1,800,777
|
5,500,787
|
300,795
|
1,600,795
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
-37,715
|
28,860
|
63,270
|
-10,421
|
-28,197
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-156,792
|
865,554
|
-1,083,437
|
-459,422
|
-636,739
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-137
|
|
-2
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
541,589
|
-3,614,527
|
3,624,585
|
6,247,245
|
7,695,604
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-116,686
|
-52,394
|
-115,771
|
-127,116
|
-150,914
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
387,980
|
|
|
376
|
37,238
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
384
|
387
|
395
|
400
|
453
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
271,678
|
-52,007
|
-115,376
|
-126,340
|
-113,223
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-522,260
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-522,260
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
291,007
|
-3,666,534
|
3,509,209
|
6,120,905
|
7,582,381
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36,995,951
|
37,296,787
|
33,629,800
|
37,172,331
|
43,322,924
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
9,829
|
-453
|
33,322
|
29,688
|
-62,557
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37,296,787
|
33,629,800
|
37,172,331
|
43,322,924
|
50,842,748
|