単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 3,711,496 4,169,786 4,029,795 4,064,723 4,611,741
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -2,248,536 -2,232,833 -2,409,736 -2,234,566 -3,133,648
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 192,065 7,947 -68,163 -5,615 57,399
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 206,572 151,818 92,504 32,029 33,398
- Thu nhập khác 64,139 8,443 -22,748 24,263 -390
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 112,739 84,823 171,381 95,676 225,955
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -901,933 -825,828 -1,000,940 -1,128,151 -905,501
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -185,052 -138,591 -32,263 -18,798 -78,678
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 951,490 1,225,565 759,830 829,561 810,276
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 0
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -57,701 3,077,758 3,395,675 -262,589 695,651
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -5,363 -178,077 131,203 -59,440
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -2,404,489 2,035,906 -13,525,915 -4,725,064 1,888,322
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -391,475 -497,117 -440,643 -841,763
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 634,469 2,009,888 19,408 -55,918 -75,333
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -2,452,438 1,280,761 -1,214,163 -3,575,875 3,366,599
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 886,535 -1,636,803 14,551,808 -7,811,630 4,819,345
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 1,586,101 -1,179,944 1,138,556 4,844,243 -11,539,286
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 5,500,787 300,795 1,600,795 2,200,778 -499,213
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 63,270 -10,421 -28,197 -10,078 -13,249
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -1,083,437 -459,422 -636,739 341,869 -278,844
- Chi từ các quỹ của TCTD -2 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,624,585 6,247,245 7,695,604 -8,534,143 -1,726,935
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -115,771 -127,116 -150,914 -60,903 -62,674
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 376 37,238 1,129 10,519
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 395 400 453 451 452
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -115,376 -126,340 -113,223 -59,323 -51,703
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,509,209 6,120,905 7,582,381 -8,593,466 -1,778,638
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,629,800 37,172,331 43,322,924 50,842,748 42,408,008
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 33,322 29,688 -62,557 158,726 -158,726
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,172,331 43,322,924 50,842,748 42,408,008 40,470,644