単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,803,333 19,800,289 20,299,049 22,828,908 39,414,126
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,906,108 3,156,251 3,312,662 4,074,202 8,659,542
1. Tiền 3,447,692 1,928,295 2,303,490 2,033,549 3,300,072
2. Các khoản tương đương tiền 1,458,416 1,227,955 1,009,172 2,040,653 5,359,469
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,373,702 2,520,704 4,123,369 5,042,692 9,967,195
1. Đầu tư ngắn hạn 7,053,593 2,171,366 3,385,232 4,547,633 7,425,639
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -17,501 -2,525 -31,239 -23,976 -137,185
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,067,887 4,184,462 3,464,394 4,037,190 4,996,929
1. Phải thu khách hàng 3,856,065 2,745,413 2,705,920 2,335,784 2,494,564
2. Trả trước cho người bán 758,150 1,147,704 562,251 1,211,916 1,296,316
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 974,897 836,624 725,498 865,367 1,212,985
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -536,674 -560,079 -533,776 -490,953 -556,886
IV. Tổng hàng tồn kho 11,533,262 9,110,749 8,323,628 8,684,600 14,454,964
1. Hàng tồn kho 11,665,393 9,281,314 8,588,299 8,879,345 14,701,101
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -132,131 -170,565 -264,671 -194,745 -246,136
V. Tài sản ngắn hạn khác 922,374 828,123 1,074,996 990,224 1,335,497
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 136,244 87,193 73,783 69,012 79,095
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 758,621 698,796 905,106 873,267 1,225,059
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27,508 42,135 96,107 47,945 31,343
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,386,014 32,584,545 34,777,826 30,953,411 34,178,465
I. Các khoản phải thu dài hạn 304,375 335,175 799,022 1,409,059 2,246,262
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 7,168 10,411 9,388
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 304,375 320,175 270,337 293,576 1,319,346
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -81,063
II. Tài sản cố định 17,270,357 16,954,106 18,799,448 13,871,953 13,017,057
1. Tài sản cố định hữu hình 16,284,235 16,030,941 17,863,284 12,977,157 12,100,559
- Nguyên giá 25,405,420 26,272,945 29,446,421 24,646,496 25,607,026
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,121,184 -10,242,004 -11,583,136 -11,669,339 -13,506,467
2. Tài sản cố định thuê tài chính 276,292 262,667 309,052 288,114 274,223
- Nguyên giá 330,719 290,193 349,481 335,806 284,562
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,428 -27,525 -40,429 -47,692 -10,339
3. Tài sản cố định vô hình 709,830 660,498 627,112 606,683 642,275
- Nguyên giá 843,216 810,337 814,346 832,837 1,010,360
- Giá trị hao mòn lũy kế -133,387 -149,839 -187,235 -226,154 -368,085
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,527,944 2,626,695 2,584,964 2,516,202 3,307,729
- Nguyên giá 8,391,777 10,153,072 12,764,234 13,989,083 15,893,669
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,863,833 -7,526,377 -10,179,270 -11,472,881 -12,585,940
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,783,048 1,818,203 2,658,132 2,989,758 3,209,901
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,650,702 1,685,888 2,518,917 2,855,791 2,947,159
3. Đầu tư dài hạn khác 133,428 133,428 138,678 133,428 328,710
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,184 -1,215 -1,215 -1,214 -69,096
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,272,651 1,304,879 1,344,625 2,237,665 1,458,812
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,234,131 1,268,063 1,211,028 1,013,965 1,238,394
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 32,269 30,995 128,286 160,892 215,572
3. Tài sản dài hạn khác 6,250 5,822 5,312 4,835 4,847
VI. Lợi thế thương mại 1,681,274 1,473,507 1,265,740 1,057,973 959,254
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 61,189,347 52,384,835 55,076,876 53,782,318 73,592,591
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40,691,545 31,341,457 33,853,117 30,524,358 43,418,986
I. Nợ ngắn hạn 22,974,455 17,276,009 18,590,964 16,997,352 21,795,269
1. Vay và nợ ngắn 8,372,410 7,195,915 9,858,351 8,239,064 12,168,371
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,691,098 3,315,649 2,197,005 3,151,509 3,144,844
4. Người mua trả tiền trước 3,744,538 2,628,874 1,818,573 2,212,822 2,025,786
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 354,367 318,095 509,003 660,745 1,275,112
6. Phải trả người lao động 430,669 473,615 444,442 487,323 634,160
7. Chi phí phải trả 1,189,373 1,157,644 1,150,663 1,254,263 1,469,961
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,642,923 1,809,439 2,215,569 555,314 515,623
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 253,503 107,203 97,591 111,981 87,613
II. Nợ dài hạn 17,717,091 14,065,448 15,262,153 13,527,006 21,623,716
1. Phải trả dài hạn người bán 9,259 9,259 122,882 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 63,070 66,217 64,024 298,592 129,070
4. Vay và nợ dài hạn 13,749,732 9,645,872 10,131,856 8,306,581 16,668,390
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 587,323 594,422 607,842 630,632 760,430
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 307,852 481,816 489,803 515,637 277,450
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20,497,802 21,043,378 21,223,758 23,257,961 30,173,605
I. Vốn chủ sở hữu 20,447,607 20,996,099 21,179,200 23,218,978 30,136,536
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 8,514,958 8,514,958 8,514,958 8,594,298 9,023,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 663,218 663,218 663,218 663,004 662,913
3. Vốn khác của chủ sở hữu 77,389 77,389 77,389 77,389 77,389
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,613 -2,057 4,095 14,588 23,084
7. Quỹ đầu tư phát triển 107,732 230,043 431,805 655,600 728,052
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,627,431 2,546,226 2,616,328 3,952,153 7,263,828
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 50,195 47,279 44,558 38,982 37,069
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 216,584 221,801 248,843 267,613 287,695
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 38,982 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 50,195 47,279 44,558 0 37,069
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,458,491 8,966,322 8,871,406 9,261,947 12,357,281
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 61,189,347 52,384,835 55,076,876 53,782,318 73,592,591