|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
29,803,333
|
19,800,289
|
20,299,049
|
22,828,908
|
39,414,126
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,906,108
|
3,156,251
|
3,312,662
|
4,074,202
|
8,659,542
|
|
1. Tiền
|
3,447,692
|
1,928,295
|
2,303,490
|
2,033,549
|
3,300,072
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,458,416
|
1,227,955
|
1,009,172
|
2,040,653
|
5,359,469
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,373,702
|
2,520,704
|
4,123,369
|
5,042,692
|
9,967,195
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
7,053,593
|
2,171,366
|
3,385,232
|
4,547,633
|
7,425,639
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-17,501
|
-2,525
|
-31,239
|
-23,976
|
-137,185
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,067,887
|
4,184,462
|
3,464,394
|
4,037,190
|
4,996,929
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,856,065
|
2,745,413
|
2,705,920
|
2,335,784
|
2,494,564
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
758,150
|
1,147,704
|
562,251
|
1,211,916
|
1,296,316
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
974,897
|
836,624
|
725,498
|
865,367
|
1,212,985
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-536,674
|
-560,079
|
-533,776
|
-490,953
|
-556,886
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,533,262
|
9,110,749
|
8,323,628
|
8,684,600
|
14,454,964
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,665,393
|
9,281,314
|
8,588,299
|
8,879,345
|
14,701,101
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-132,131
|
-170,565
|
-264,671
|
-194,745
|
-246,136
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
922,374
|
828,123
|
1,074,996
|
990,224
|
1,335,497
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
136,244
|
87,193
|
73,783
|
69,012
|
79,095
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
758,621
|
698,796
|
905,106
|
873,267
|
1,225,059
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27,508
|
42,135
|
96,107
|
47,945
|
31,343
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31,386,014
|
32,584,545
|
34,777,826
|
30,953,411
|
34,178,465
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
304,375
|
335,175
|
799,022
|
1,409,059
|
2,246,262
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
7,168
|
10,411
|
9,388
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
304,375
|
320,175
|
270,337
|
293,576
|
1,319,346
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-81,063
|
|
II. Tài sản cố định
|
17,270,357
|
16,954,106
|
18,799,448
|
13,871,953
|
13,017,057
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16,284,235
|
16,030,941
|
17,863,284
|
12,977,157
|
12,100,559
|
|
- Nguyên giá
|
25,405,420
|
26,272,945
|
29,446,421
|
24,646,496
|
25,607,026
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,121,184
|
-10,242,004
|
-11,583,136
|
-11,669,339
|
-13,506,467
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
276,292
|
262,667
|
309,052
|
288,114
|
274,223
|
|
- Nguyên giá
|
330,719
|
290,193
|
349,481
|
335,806
|
284,562
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,428
|
-27,525
|
-40,429
|
-47,692
|
-10,339
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
709,830
|
660,498
|
627,112
|
606,683
|
642,275
|
|
- Nguyên giá
|
843,216
|
810,337
|
814,346
|
832,837
|
1,010,360
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-133,387
|
-149,839
|
-187,235
|
-226,154
|
-368,085
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,527,944
|
2,626,695
|
2,584,964
|
2,516,202
|
3,307,729
|
|
- Nguyên giá
|
8,391,777
|
10,153,072
|
12,764,234
|
13,989,083
|
15,893,669
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,863,833
|
-7,526,377
|
-10,179,270
|
-11,472,881
|
-12,585,940
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,783,048
|
1,818,203
|
2,658,132
|
2,989,758
|
3,209,901
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,650,702
|
1,685,888
|
2,518,917
|
2,855,791
|
2,947,159
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
133,428
|
133,428
|
138,678
|
133,428
|
328,710
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,184
|
-1,215
|
-1,215
|
-1,214
|
-69,096
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,272,651
|
1,304,879
|
1,344,625
|
2,237,665
|
1,458,812
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,234,131
|
1,268,063
|
1,211,028
|
1,013,965
|
1,238,394
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
32,269
|
30,995
|
128,286
|
160,892
|
215,572
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
6,250
|
5,822
|
5,312
|
4,835
|
4,847
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
1,681,274
|
1,473,507
|
1,265,740
|
1,057,973
|
959,254
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
61,189,347
|
52,384,835
|
55,076,876
|
53,782,318
|
73,592,591
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
40,691,545
|
31,341,457
|
33,853,117
|
30,524,358
|
43,418,986
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,974,455
|
17,276,009
|
18,590,964
|
16,997,352
|
21,795,269
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
8,372,410
|
7,195,915
|
9,858,351
|
8,239,064
|
12,168,371
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,691,098
|
3,315,649
|
2,197,005
|
3,151,509
|
3,144,844
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,744,538
|
2,628,874
|
1,818,573
|
2,212,822
|
2,025,786
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
354,367
|
318,095
|
509,003
|
660,745
|
1,275,112
|
|
6. Phải trả người lao động
|
430,669
|
473,615
|
444,442
|
487,323
|
634,160
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,189,373
|
1,157,644
|
1,150,663
|
1,254,263
|
1,469,961
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,642,923
|
1,809,439
|
2,215,569
|
555,314
|
515,623
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
253,503
|
107,203
|
97,591
|
111,981
|
87,613
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,717,091
|
14,065,448
|
15,262,153
|
13,527,006
|
21,623,716
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
9,259
|
9,259
|
122,882
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
63,070
|
66,217
|
64,024
|
298,592
|
129,070
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
13,749,732
|
9,645,872
|
10,131,856
|
8,306,581
|
16,668,390
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
587,323
|
594,422
|
607,842
|
630,632
|
760,430
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
307,852
|
481,816
|
489,803
|
515,637
|
277,450
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20,497,802
|
21,043,378
|
21,223,758
|
23,257,961
|
30,173,605
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20,447,607
|
20,996,099
|
21,179,200
|
23,218,978
|
30,136,536
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
8,514,958
|
8,514,958
|
8,514,958
|
8,594,298
|
9,023,989
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
663,218
|
663,218
|
663,218
|
663,004
|
662,913
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
77,389
|
77,389
|
77,389
|
77,389
|
77,389
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,613
|
-2,057
|
4,095
|
14,588
|
23,084
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
107,732
|
230,043
|
431,805
|
655,600
|
728,052
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,627,431
|
2,546,226
|
2,616,328
|
3,952,153
|
7,263,828
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
50,195
|
47,279
|
44,558
|
38,982
|
37,069
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
216,584
|
221,801
|
248,843
|
267,613
|
287,695
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
38,982
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
50,195
|
47,279
|
44,558
|
0
|
37,069
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
8,458,491
|
8,966,322
|
8,871,406
|
9,261,947
|
12,357,281
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
61,189,347
|
52,384,835
|
55,076,876
|
53,782,318
|
73,592,591
|