単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 31,982,774 39,391,822 48,969,753 41,485,375 38,144,335
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,682,233 8,659,539 5,127,135 5,738,939 3,774,465
1. Tiền 2,811,927 3,297,710 3,045,880 3,785,564 2,043,039
2. Các khoản tương đương tiền 1,870,305 5,361,829 2,081,256 1,953,375 1,731,426
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,877,899 9,968,571 11,995,108 11,609,578 11,560,974
1. Đầu tư ngắn hạn 6,608,006 7,224,526 6,673,915 6,062,611 5,882,085
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -52,951 -137,185 -102,503 -167,796 -319,507
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,227,022 4,971,845 11,006,275 5,189,849 5,297,455
1. Phải thu khách hàng 2,598,605 2,374,024 2,947,471 3,920,775 3,495,884
2. Trả trước cho người bán 1,648,965 1,383,240 7,387,795 1,180,279 1,145,170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,011,819 1,208,439 1,221,730 644,340 1,212,678
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -582,317 -543,808 -550,721 -555,545 -556,278
IV. Tổng hàng tồn kho 9,929,619 14,456,138 19,405,774 17,267,150 16,055,393
1. Hàng tồn kho 10,172,631 14,702,269 19,584,638 17,452,110 16,255,304
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -243,013 -246,132 -178,863 -184,960 -199,911
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,266,001 1,335,729 1,435,460 1,679,860 1,456,048
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 101,371 78,426 137,738 133,743 126,210
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,114,547 1,225,826 1,266,815 1,423,511 1,162,009
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50,083 31,478 30,907 30,899 40,468
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 91,707 127,361
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33,268,260 34,165,435 38,045,356 44,254,447 45,234,176
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,101,090 2,007,366 1,245,003 1,222,990 1,215,549
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 12,117 9,388 9,388 7,143 7,143
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,166,471 1,089,734 1,316,678 1,306,462 1,307,914
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -81,063 -90,530 -81,063 -90,615 -99,508
II. Tài sản cố định 14,066,945 13,018,242 12,818,614 16,162,188 15,886,162
1. Tài sản cố định hữu hình 13,126,630 12,101,612 11,843,446 15,198,390 14,893,739
- Nguyên giá 27,217,146 25,608,202 25,613,559 29,312,850 29,367,991
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,090,516 -13,506,591 -13,770,113 -14,114,460 -14,474,252
2. Tài sản cố định thuê tài chính 284,770 274,355 339,918 338,113 367,870
- Nguyên giá 345,831 284,562 360,106 373,408 422,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,061 -10,207 -20,188 -35,295 -54,825
3. Tài sản cố định vô hình 655,545 642,275 635,249 625,685 624,553
- Nguyên giá 1,013,949 1,010,360 1,014,456 1,015,174 1,027,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -358,404 -368,085 -379,207 -389,489 -403,137
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,861,812 3,307,729 3,255,438 3,150,724 3,106,506
- Nguyên giá 15,092,442 15,893,669 6,720,205 4,608,778 4,669,471
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,230,630 -12,585,940 -3,464,767 -1,458,054 -1,562,965
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000,419 3,210,899 12,327,067 19,081,265 19,988,215
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,737,627 2,947,884 11,051,863 17,859,508 17,831,133
3. Đầu tư dài hạn khác 328,710 334,341 328,710 328,710 1,282,710
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -67,671 -73,079 -68,406 -69,596 -69,596
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,384,297 2,647,504 2,287,973 2,258,840 2,182,360
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,208,161 1,467,832 1,175,502 1,167,251 1,147,396
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 194,655 215,572 201,707 234,161 230,873
3. Tài sản dài hạn khác 4,557 4,847 4,847 4,847 4,847
VI. Lợi thế thương mại 976,925 959,254 905,917 852,581 799,244
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 65,251,034 73,557,257 87,015,109 85,739,822 83,378,511
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37,625,053 43,382,833 53,077,973 51,271,500 48,335,335
I. Nợ ngắn hạn 19,952,386 21,724,658 26,440,469 28,226,412 26,447,874
1. Vay và nợ ngắn 9,895,276 12,164,353 13,903,693 16,949,074 16,163,243
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,250,170 3,100,807 3,390,834 3,512,648 2,986,364
4. Người mua trả tiền trước 1,822,627 2,025,770 5,458,633 2,292,770 2,253,322
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,076,042 1,305,046 355,717 701,135 939,773
6. Phải trả người lao động 458,849 640,051 332,136 426,456 520,352
7. Chi phí phải trả 1,640,616 1,461,024 1,509,507 2,431,765 2,059,742
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,256,537 466,630 854,415 1,181,825 828,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 142,070 86,319 127,066 142,931 122,121
II. Nợ dài hạn 17,672,666 21,658,175 26,637,504 23,045,087 21,887,461
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 168,978 173,112 130,843 97,639 102,370
4. Vay và nợ dài hạn 12,422,075 16,672,408 21,594,016 18,371,659 17,263,192
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 698,982 745,479 736,440 755,356 809,918
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 564,991 278,800 256,757 240,751 255,484
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 27,625,982 30,174,423 33,937,136 34,468,323 35,043,176
I. Vốn chủ sở hữu 27,588,434 30,137,354 33,937,136 34,468,323 35,043,176
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9,023,989 9,023,989 9,023,989 13,084,714 13,084,714
2. Thặng dư vốn cổ phần 662,913 662,913 662,913 59,129 59,129
3. Vốn khác của chủ sở hữu 77,389 77,389 113,980 2,031,356 2,087,027
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 24,504 23,084 23,541 26,837 25,054
7. Quỹ đầu tư phát triển 728,052 728,052 740,011 804,924 791,782
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,616,456 7,263,562 8,727,942 3,793,521 3,996,248
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 37,547 37,069 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 298,159 287,695 291,071 347,647 340,965
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 37,547 37,069 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,455,132 12,358,365 14,644,760 14,667,841 14,999,222
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 65,251,034 73,557,257 87,015,109 85,739,822 83,378,511