|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,252,624
|
1,192,914
|
806,315
|
1,804,943
|
1,315,683
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
866,690
|
959,523
|
981,998
|
672,844
|
1,017,061
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
619,686
|
963,389
|
693,529
|
239,041
|
601,549
|
|
- Các khoản dự phòng
|
59,341
|
-291,277
|
-90,049
|
92,508
|
166,077
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,197
|
-981
|
61,538
|
8,472
|
-72,738
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-139,385
|
-59,071
|
-94,421
|
-246,545
|
-243,286
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
328,245
|
347,463
|
411,401
|
579,368
|
565,458
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,119,314
|
2,152,437
|
1,788,313
|
2,477,787
|
2,332,744
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,495,634
|
3,693,049
|
-5,438,098
|
4,229,165
|
100,133
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
249,872
|
-572,025
|
314,964
|
-1,921,948
|
1,196,806
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
357,282
|
497,254
|
1,356,174
|
-364,862
|
-628,196
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
511
|
-237,871
|
-97,445
|
-8,500
|
27,389
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-1,595,748
|
-616,521
|
751,724
|
392,123
|
180,527
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-274,472
|
-354,361
|
-342,303
|
-517,210
|
-549,496
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-172,386
|
-236,537
|
-1,164,184
|
-129,957
|
-173,024
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14,638
|
-23,073
|
-25,853
|
-62,050
|
-108,844
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,825,899
|
4,302,352
|
-2,856,709
|
4,094,548
|
2,378,038
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,237,065
|
-1,803,699
|
-869,452
|
-695,315
|
-737,962
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,862
|
8,163
|
235
|
754
|
403
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,001,077
|
-3,401,632
|
-2,754,319
|
-1,887,554
|
-2,150,706
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,211,611
|
1,865,373
|
645,773
|
1,631,777
|
1,893,948
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
87,057
|
-2,709,811
|
-8,113,002
|
-7,060,810
|
-954,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,584,339
|
2,330,964
|
|
2,769,203
|
2,050
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
184,681
|
112,977
|
194,397
|
172,427
|
264,051
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,832,408
|
-3,597,665
|
-10,896,368
|
-5,069,518
|
-1,682,215
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
32,864
|
-95,392
|
3,475,453
|
-178
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8,796,032
|
11,829,010
|
15,240,658
|
11,541,880
|
10,426,504
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,578,224
|
-7,196,132
|
-8,449,560
|
-9,470,202
|
-12,286,013
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-19,613
|
-18,927
|
-29,133
|
-15,944
|
-35,467
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-374,025
|
-1,247,527
|
-17,024
|
-455,588
|
-766,593
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,857,034
|
3,271,032
|
10,220,394
|
1,599,969
|
-2,661,570
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
863,543
|
3,975,719
|
-3,532,683
|
624,998
|
-1,965,747
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,817,206
|
4,682,233
|
8,659,542
|
5,127,135
|
5,738,939
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,483
|
1,587
|
277
|
1,351
|
1,273
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,682,233
|
8,659,539
|
5,127,135
|
5,702,308
|
3,774,465
|