単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 501,624 1,346,192 645,518 1,552,532 1,252,624
2. Điều chỉnh cho các khoản 892,285 750,141 1,222,894 609,261 866,690
- Khấu hao TSCĐ 537,575 715,510 1,043,993 384,041 619,686
- Các khoản dự phòng 50,706 -9,864 -28,382 131,246 59,341
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,142 7,633 593 -1,224 -1,197
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 55,384 -225,537 -42,672 -181,730 -139,385
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 250,761 262,400 249,361 276,929 328,245
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,393,909 2,096,332 1,868,412 2,161,793 2,119,314
- Tăng, giảm các khoản phải thu -865,108 200,524 -950,766 -379,867 -3,495,634
- Tăng, giảm hàng tồn kho -87,732 627,871 -407,745 -459,660 249,872
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 320,671 1,027,304 -632,414 1,434,365 357,282
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,299 182,340 -32,320 -199,944 511
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -1,785,683 446,406 -265,869 -198,756 -1,595,748
- Tiền lãi vay phải trả -232,044 -279,395 -218,314 -270,879 -274,472
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -48,305 -371,751 -523,603 -12,902 -172,386
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -35,582 3,842 -32,765 -73,190 -14,638
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,350,175 3,933,473 -1,195,383 2,000,959 -2,825,899
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,177,070 -1,136,912 -1,441,762 -1,220,028 -1,237,065
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 898 63 435 2,862
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 839,625 -1,699,862 -154,769 -1,680,547 -1,001,077
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -485,064 1,976,823 466,617 -69,721 1,211,611
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -57,977 -282,162 -960,751 466,412 87,057
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -78,817 151,965 405,884 -52,569 2,584,339
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,482 111,396 98,773 51,850 184,681
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -946,923 -878,689 -1,585,573 -2,504,603 1,832,408
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 79,126 3,450 49,844 171,500 32,864
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,822,818 7,018,871 8,747,355 8,728,930 8,796,032
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,202,361 -8,381,690 -5,791,059 -8,103,394 -6,578,224
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,577 -18,733 -10,739 -29,615 -19,613
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,639 -311,008 -34,423 -702,493 -374,025
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 688,367 -1,689,111 2,960,977 64,928 1,857,034
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,608,731 1,365,673 180,021 -438,716 863,543
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,315,827 2,706,337 4,074,202 4,254,130 3,817,206
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -759 1,922 -93 1,794 1,483
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,706,337 4,073,932 4,254,130 3,817,208 4,682,233