|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,286,186
|
36,793,873
|
47,301,623
|
53,312,910
|
55,557,246
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
375,667
|
386,457
|
1,125,139
|
412,063
|
398,344
|
|
Doanh thu thuần
|
35,910,519
|
36,407,416
|
46,176,485
|
52,900,847
|
55,158,902
|
|
Giá vốn hàng bán
|
29,320,797
|
30,320,155
|
39,779,834
|
44,535,779
|
44,671,115
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,589,722
|
6,087,261
|
6,396,650
|
8,365,069
|
10,487,787
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
498,184
|
711,903
|
437,336
|
5,938,347
|
616,703
|
|
Chi phí tài chính
|
979,462
|
1,073,211
|
1,584,024
|
1,868,827
|
1,925,758
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
439,113
|
812,194
|
1,236,525
|
1,333,415
|
1,519,614
|
|
Chi phí bán hàng
|
825,372
|
798,966
|
271,477
|
385,902
|
1,717,603
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
322,286
|
355,963
|
411,044
|
1,344,969
|
307,797
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,960,786
|
4,571,025
|
4,567,441
|
10,704,034
|
7,155,004
|
|
Thu nhập khác
|
-41,431
|
78,007
|
115,036
|
99,983
|
82,682
|
|
Chi phí khác
|
-53,029
|
20,719
|
82,347
|
41,832
|
53,003
|
|
Lợi nhuận khác
|
11,597
|
57,288
|
32,689
|
58,150
|
29,680
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
316
|
1,672
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,972,383
|
4,628,313
|
4,600,130
|
10,762,184
|
7,184,684
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
684,399
|
632,794
|
744,750
|
1,681,871
|
904,510
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
23,461
|
-16,733
|
-32,969
|
24,394
|
-144,300
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
707,859
|
616,061
|
711,780
|
1,706,266
|
760,210
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,264,524
|
4,012,252
|
3,888,350
|
9,055,918
|
6,424,474
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,769
|
23,934
|
27,355
|
61,915
|
53,455
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,256,755
|
3,988,318
|
3,860,994
|
8,994,003
|
6,371,019
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|