単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,950,636 36,286,186 36,793,873 47,301,623 53,312,910
Các khoản giảm trừ doanh thu 328,961 375,667 386,457 1,125,139 412,063
Doanh thu thuần 37,621,675 35,910,519 36,407,416 46,176,485 52,900,847
Giá vốn hàng bán 32,197,521 29,320,797 30,320,155 39,779,834 44,535,779
Lợi nhuận gộp 5,424,154 6,589,722 6,087,261 6,396,650 8,365,069
Doanh thu hoạt động tài chính 438,057 498,184 711,903 437,336 5,938,347
Chi phí tài chính 970,570 979,462 1,073,211 1,584,024 1,868,827
Trong đó: Chi phí lãi vay 627,024 439,113 812,194 1,236,525 1,333,415
Chi phí bán hàng 737,816 825,372 798,966 271,477 385,902
Chi phí quản lý doanh nghiệp 347,244 322,286 355,963 411,044 1,344,969
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,806,582 4,960,786 4,571,025 4,567,441 10,704,034
Thu nhập khác 153,982 -41,431 78,007 115,036 99,983
Chi phí khác 120,798 -53,029 20,719 82,347 41,832
Lợi nhuận khác 33,183 11,597 57,288 32,689 58,150
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 316
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,839,765 4,972,383 4,628,313 4,600,130 10,762,184
Chi phí thuế TNDN hiện hành 512,281 684,399 632,794 744,750 1,681,871
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22,321 23,461 -16,733 -32,969 24,394
Chi phí thuế TNDN 489,960 707,859 616,061 711,780 1,706,266
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,349,805 4,264,524 4,012,252 3,888,350 9,055,918
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,521 7,769 23,934 27,355 61,915
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,344,285 4,256,755 3,988,318 3,860,994 8,994,003
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)