|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,950,636
|
36,286,186
|
36,793,873
|
47,301,623
|
53,312,910
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
328,961
|
375,667
|
386,457
|
1,125,139
|
412,063
|
|
Doanh thu thuần
|
37,621,675
|
35,910,519
|
36,407,416
|
46,176,485
|
52,900,847
|
|
Giá vốn hàng bán
|
32,197,521
|
29,320,797
|
30,320,155
|
39,779,834
|
44,535,779
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,424,154
|
6,589,722
|
6,087,261
|
6,396,650
|
8,365,069
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
438,057
|
498,184
|
711,903
|
437,336
|
5,938,347
|
|
Chi phí tài chính
|
970,570
|
979,462
|
1,073,211
|
1,584,024
|
1,868,827
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
627,024
|
439,113
|
812,194
|
1,236,525
|
1,333,415
|
|
Chi phí bán hàng
|
737,816
|
825,372
|
798,966
|
271,477
|
385,902
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
347,244
|
322,286
|
355,963
|
411,044
|
1,344,969
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,806,582
|
4,960,786
|
4,571,025
|
4,567,441
|
10,704,034
|
|
Thu nhập khác
|
153,982
|
-41,431
|
78,007
|
115,036
|
99,983
|
|
Chi phí khác
|
120,798
|
-53,029
|
20,719
|
82,347
|
41,832
|
|
Lợi nhuận khác
|
33,183
|
11,597
|
57,288
|
32,689
|
58,150
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
316
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,839,765
|
4,972,383
|
4,628,313
|
4,600,130
|
10,762,184
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
512,281
|
684,399
|
632,794
|
744,750
|
1,681,871
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-22,321
|
23,461
|
-16,733
|
-32,969
|
24,394
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
489,960
|
707,859
|
616,061
|
711,780
|
1,706,266
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,349,805
|
4,264,524
|
4,012,252
|
3,888,350
|
9,055,918
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,521
|
7,769
|
23,934
|
27,355
|
61,915
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,344,285
|
4,256,755
|
3,988,318
|
3,860,994
|
8,994,003
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|