単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,972,383 4,628,313 4,600,130 10,762,184 7,184,684
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,001,774 2,480,932 3,787,502 -1,019,269 4,124,703
- Khấu hao TSCĐ 1,617,248 2,169,156 2,880,256 2,854,214 2,851,263
- Các khoản dự phòng -62,927 10,882 -12,074 -394 29,729
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 309,975 -56,815 -35,220 -93,188 36,508
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -301,634 -454,486 -281,984 -5,113,315 -312,412
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 439,113 812,194 1,236,525 1,333,415 1,519,614
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,974,158 7,109,245 8,387,632 9,742,915 11,309,387
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,619,097 -167,609 -1,403,497 -3,247,077 -2,192,450
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,470,887 3,191,714 -7,583,748 6,689,926 -12,416,889
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,596,830 -812,631 10,350,627 -2,632,265 10,937,459
- Tăng giảm chi phí trả trước -230,902 -253,644 -1,244,718 101,663 -458,042
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -473,975 -667,863 -1,141,038 -1,339,110 -1,463,320
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,881 -36,295 -282,306 -2,210,062 -217,273
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -67,495 -68,517 -190,618 -289,235 -245,192
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,702,751 8,294,399 6,892,334 6,816,755 5,253,680
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,519,811 -13,174,576 -1,887,091 -5,489,840 -6,703,186
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 23,421 3,220 18,257 5,137 4,953
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -9,102,740 -5,995,439 -9,695,300 -15,410,488 -19,094,908
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,723,723 4,707,217 6,932,198 9,808,256 15,873,130
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết -226,687
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -70,900 283,000 -1,860,000 -1,660,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 15,000 435,733 1,155,000 9,754,503 46,273
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 315,787 383,191 228,988 271,138 587,725
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,544,621 -13,938,241 -2,964,948 -2,921,294 -10,946,013
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 525,100 1,260,500 79,503 906,464 20,080
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -52 -40,275 -118,003 -133,023 -20
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,321,640 37,526,149 36,975,131 37,972,027 33,108,135
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -38,771,890 -34,691,684 -41,639,269 -39,509,670 -25,174,836
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,575 -7,648 -15,746 -3,593 -3,933,631
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,071,224 4,047,043 -4,718,384 -767,794 4,019,728
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,229,354 -1,596,800 -790,998 3,127,667 -1,672,605
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,459,036 10,688,024 9,092,563 8,325,103 11,455,231
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -366 1,338 -674 2,461 -569
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,688,024 9,092,563 8,300,890 11,455,231 9,782,057