|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,972,383
|
4,628,313
|
4,600,130
|
10,762,184
|
7,184,684
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,001,774
|
2,480,932
|
3,787,502
|
-1,019,269
|
4,124,703
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,617,248
|
2,169,156
|
2,880,256
|
2,854,214
|
2,851,263
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-62,927
|
10,882
|
-12,074
|
-394
|
29,729
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
309,975
|
-56,815
|
-35,220
|
-93,188
|
36,508
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-301,634
|
-454,486
|
-281,984
|
-5,113,315
|
-312,412
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
439,113
|
812,194
|
1,236,525
|
1,333,415
|
1,519,614
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,974,158
|
7,109,245
|
8,387,632
|
9,742,915
|
11,309,387
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,619,097
|
-167,609
|
-1,403,497
|
-3,247,077
|
-2,192,450
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,470,887
|
3,191,714
|
-7,583,748
|
6,689,926
|
-12,416,889
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,596,830
|
-812,631
|
10,350,627
|
-2,632,265
|
10,937,459
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-230,902
|
-253,644
|
-1,244,718
|
101,663
|
-458,042
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-473,975
|
-667,863
|
-1,141,038
|
-1,339,110
|
-1,463,320
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,881
|
-36,295
|
-282,306
|
-2,210,062
|
-217,273
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-67,495
|
-68,517
|
-190,618
|
-289,235
|
-245,192
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,702,751
|
8,294,399
|
6,892,334
|
6,816,755
|
5,253,680
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,519,811
|
-13,174,576
|
-1,887,091
|
-5,489,840
|
-6,703,186
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
23,421
|
3,220
|
18,257
|
5,137
|
4,953
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9,102,740
|
-5,995,439
|
-9,695,300
|
-15,410,488
|
-19,094,908
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7,723,723
|
4,707,217
|
6,932,198
|
9,808,256
|
15,873,130
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
-226,687
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-70,900
|
283,000
|
-1,860,000
|
-1,660,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
15,000
|
435,733
|
1,155,000
|
9,754,503
|
46,273
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
315,787
|
383,191
|
228,988
|
271,138
|
587,725
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,544,621
|
-13,938,241
|
-2,964,948
|
-2,921,294
|
-10,946,013
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
525,100
|
1,260,500
|
79,503
|
906,464
|
20,080
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-52
|
-40,275
|
-118,003
|
-133,023
|
-20
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
40,321,640
|
37,526,149
|
36,975,131
|
37,972,027
|
33,108,135
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-38,771,890
|
-34,691,684
|
-41,639,269
|
-39,509,670
|
-25,174,836
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,575
|
-7,648
|
-15,746
|
-3,593
|
-3,933,631
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,071,224
|
4,047,043
|
-4,718,384
|
-767,794
|
4,019,728
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,229,354
|
-1,596,800
|
-790,998
|
3,127,667
|
-1,672,605
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,459,036
|
10,688,024
|
9,092,563
|
8,325,103
|
11,455,231
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-366
|
1,338
|
-674
|
2,461
|
-569
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,688,024
|
9,092,563
|
8,300,890
|
11,455,231
|
9,782,057
|