|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,072,798
|
1,010,894
|
1,340,355
|
1,043,480
|
962,559
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55,469
|
32,437
|
36,171
|
55,312
|
29,863
|
|
1. Tiền
|
41,984
|
31,737
|
26,471
|
54,812
|
29,363
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,485
|
700
|
9,700
|
500
|
500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
400
|
400
|
0
|
1,300
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
944,685
|
880,420
|
1,220,471
|
928,724
|
865,749
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
238,419
|
246,609
|
288,249
|
205,033
|
213,835
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
353,443
|
352,832
|
345,386
|
330,081
|
336,540
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
113,077
|
112,279
|
418,052
|
482,168
|
431,564
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,910
|
-2,768
|
-2,684
|
-195,195
|
-222,477
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
37,274
|
48,190
|
36,004
|
32,433
|
35,327
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37,274
|
48,190
|
36,004
|
32,433
|
35,327
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35,370
|
49,446
|
47,309
|
27,010
|
30,320
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19,319
|
18,739
|
18,726
|
13,049
|
13,629
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,338
|
14,677
|
14,206
|
13,385
|
15,509
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
713
|
16,030
|
14,377
|
576
|
1,052
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
129
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,952,792
|
1,939,886
|
1,935,120
|
2,078,350
|
2,083,907
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,302
|
10,497
|
9,194
|
7,388
|
1,815
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
9,203
|
9,382
|
8,111
|
6,279
|
3,939
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,195
|
1,211
|
1,179
|
1,110
|
1,448
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-96
|
-96
|
-96
|
0
|
-3,573
|
|
II. Tài sản cố định
|
577,369
|
577,992
|
553,773
|
636,354
|
617,298
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
530,597
|
531,527
|
507,597
|
590,540
|
571,259
|
|
- Nguyên giá
|
765,480
|
787,252
|
780,029
|
898,102
|
902,842
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-234,883
|
-255,725
|
-272,432
|
-307,563
|
-331,583
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46,773
|
46,465
|
46,176
|
45,815
|
46,039
|
|
- Nguyên giá
|
49,828
|
49,828
|
49,601
|
48,910
|
49,163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,055
|
-3,363
|
-3,425
|
-3,095
|
-3,123
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
105,528
|
101,854
|
98,180
|
94,506
|
90,833
|
|
- Nguyên giá
|
131,527
|
131,527
|
131,527
|
131,527
|
131,527
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,999
|
-29,673
|
-33,347
|
-37,021
|
-40,694
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
227,928
|
199,388
|
192,079
|
202,403
|
208,371
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
162,919
|
134,379
|
127,070
|
131,430
|
135,599
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
66,304
|
66,304
|
66,304
|
89,019
|
90,817
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-1,295
|
-1,295
|
-18,045
|
-18,045
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
256,853
|
245,789
|
222,883
|
174,252
|
136,728
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
256,853
|
245,789
|
222,883
|
146,144
|
113,115
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
41,596
|
37,100
|
32,604
|
28,109
|
23,613
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,025,590
|
2,950,779
|
3,275,476
|
3,121,830
|
3,046,466
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
748,949
|
687,031
|
1,042,013
|
908,018
|
871,542
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
346,512
|
315,692
|
767,424
|
684,120
|
680,961
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
216,150
|
240,175
|
655,024
|
553,633
|
564,981
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
32,132
|
28,414
|
39,900
|
19,006
|
17,713
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,262
|
2,619
|
3,455
|
3,863
|
1,869
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,653
|
1,202
|
2,336
|
27,863
|
866
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,596
|
4,149
|
6,395
|
6,671
|
6,654
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,688
|
9,076
|
11,181
|
19,449
|
22,127
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
63,138
|
15,690
|
38,095
|
43,872
|
56,502
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
397
|
467
|
467
|
467
|
467
|
|
II. Nợ dài hạn
|
402,438
|
371,339
|
274,589
|
223,898
|
190,581
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
68,895
|
44,361
|
40,573
|
45,665
|
43,176
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
274,569
|
224,642
|
135,499
|
83,374
|
56,353
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
37
|
37
|
37
|
37
|
19
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,276,640
|
2,263,749
|
2,233,462
|
2,213,812
|
2,174,924
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,276,640
|
2,263,749
|
2,233,462
|
2,213,812
|
2,174,924
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,200,000
|
2,200,000
|
2,200,000
|
2,200,000
|
2,200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
316
|
316
|
316
|
316
|
308
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-530
|
-530
|
-530
|
-530
|
-530
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
16,835
|
16,835
|
16,835
|
10,242
|
10,242
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,437
|
33,437
|
33,437
|
33,382
|
33,382
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
28
|
28
|
28
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,158
|
-6,192
|
-36,954
|
-50,328
|
-82,760
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,920
|
981
|
404
|
276
|
228
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
20,397
|
19,856
|
20,331
|
20,730
|
14,283
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,025,590
|
2,950,779
|
3,275,476
|
3,121,830
|
3,046,466
|