単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,010 -10,020 -17,607 4,538 -10,182
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,010 16,490 28,827 6,739 10,966
- Khấu hao TSCĐ 8,576 7,980 5,329 6,938 7,075
- Các khoản dự phòng 0 1,801 14,396 6,363
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -230 -24 147 -384 354
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,104 -9,640 -10,066 -8,007 -9,927
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 14,768 16,373 19,020 8,192 7,099
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,021 6,470 11,220 11,277 783
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,675 -7,006 46,664 352,791 -9,972
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12,976 8,816 -20,749 -6,785 4,121
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,524 -82 -24,374 1,970 11,368
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,041 4,021 -6,075 2,107 -3,686
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,194 745 -17,361 -2,993 -5,823
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 13 -64 -271 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12 -33 -26 -47 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,632 12,945 -10,765 358,050 -3,208
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,780 236 -27,608 -8,377 -15,957
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 13 0 2 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,100 -6,800 14,100 -500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -150 350 50 1,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,799 -5,550 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 46,525 7,453 4,129 519 7,849
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30,849 752 -14,579 -7,806 -7,408
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 421,548 38,469 31,477 35,994 38,360
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -451,288 -43,471 -27,631 -367,827 -41,557
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29,740 -5,003 3,846 -331,832 -3,197
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,742 8,694 -21,498 18,411 -13,813
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 30,965 42,783 51,508 27,681 46,123
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 76 30 -146 31 -38
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 42,783 51,508 29,863 46,123 32,272