|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113,794
|
105,781
|
104,261
|
96,024
|
113,215
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
4
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
113,794
|
105,777
|
104,261
|
96,024
|
113,215
|
|
Giá vốn hàng bán
|
84,760
|
74,278
|
73,557
|
65,781
|
82,904
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,034
|
31,499
|
30,704
|
30,244
|
30,311
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,327
|
15,844
|
14,736
|
7,979
|
5,404
|
|
Chi phí tài chính
|
14,361
|
13,868
|
18,555
|
8,060
|
8,075
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,044
|
13,635
|
18,247
|
7,460
|
7,831
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,484
|
10,051
|
7,285
|
9,005
|
11,857
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,589
|
26,330
|
39,768
|
21,014
|
31,568
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-83
|
-6,665
|
-14,487
|
4,170
|
-10,701
|
|
Thu nhập khác
|
2,107
|
1,231
|
1,108
|
432
|
532
|
|
Chi phí khác
|
13
|
4,586
|
4,227
|
64
|
13
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,094
|
-3,355
|
-3,120
|
368
|
519
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,990
|
-3,759
|
5,681
|
4,026
|
5,084
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,010
|
-10,020
|
-17,607
|
4,538
|
-10,182
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46
|
82
|
91
|
51
|
51
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
46
|
82
|
91
|
51
|
51
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,965
|
-10,102
|
-17,698
|
4,488
|
-10,233
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-29
|
-144
|
-2,389
|
-752
|
59
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,993
|
-9,958
|
-15,308
|
5,240
|
-10,292
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|