単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,848 113,794 105,781 104,261 96,024
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 4 0
Doanh thu thuần 125,848 113,794 105,777 104,261 96,024
Giá vốn hàng bán 96,834 84,760 74,278 73,557 65,781
Lợi nhuận gộp 29,015 29,034 31,499 30,704 30,244
Doanh thu hoạt động tài chính 16,597 14,327 15,844 14,736 7,979
Chi phí tài chính 15,129 14,361 13,868 18,555 8,060
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,507 14,044 13,635 18,247 7,460
Chi phí bán hàng 8,258 8,484 10,051 7,285 9,005
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,148 25,589 26,330 39,768 21,014
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,630 -83 -6,665 -14,487 4,170
Thu nhập khác 1,028 2,107 1,231 1,108 432
Chi phí khác 638 13 4,586 4,227 64
Lợi nhuận khác 390 2,094 -3,355 -3,120 368
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,554 4,990 -3,759 5,681 4,026
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,020 2,010 -10,020 -17,607 4,538
Chi phí thuế TNDN hiện hành 81 46 82 91 51
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 81 46 82 91 51
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,939 1,965 -10,102 -17,698 4,488
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2 -29 -144 -2,389 -752
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,941 1,993 -9,958 -15,308 5,240
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)