|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
598,803
|
602,139
|
554,252
|
564,174
|
662,427
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
5,201,742
|
5,803,001
|
3,974,536
|
1,053,868
|
3,396,701
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
11,943,101
|
16,164,800
|
20,982,263
|
24,529,260
|
19,416,241
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
11,943,101
|
16,164,800
|
20,982,263
|
24,529,260
|
19,416,241
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
203,804
|
350,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
203,804
|
350,000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
224,532
|
10,314
|
114,415
|
240,242
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
69,853,441
|
70,413,492
|
72,044,365
|
76,323,340
|
77,205,332
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
70,922,390
|
71,587,702
|
73,234,993
|
77,617,866
|
78,465,298
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1,068,949
|
-1,174,210
|
-1,190,628
|
-1,294,526
|
-1,259,966
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
3,014,843
|
3,013,321
|
3,011,774
|
3,010,262
|
3,008,701
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
1,343,781
|
1,343,760
|
1,343,681
|
1,343,654
|
1,343,594
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
1,671,062
|
1,669,561
|
1,668,093
|
1,666,608
|
1,665,107
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1,382,039
|
1,382,212
|
1,324,658
|
1,306,894
|
1,287,910
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
608,583
|
611,839
|
602,353
|
590,067
|
576,507
|
|
- Nguyên giá
|
1,197,402
|
1,208,441
|
1,193,095
|
1,161,291
|
1,161,263
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-588,819
|
-596,602
|
-590,742
|
-571,224
|
-584,756
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
773,456
|
770,373
|
722,305
|
716,827
|
711,403
|
|
- Nguyên giá
|
934,126
|
936,126
|
894,632
|
894,632
|
894,632
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160,670
|
-165,753
|
-172,327
|
-177,805
|
-183,229
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
5,722,081
|
5,699,192
|
7,065,665
|
7,805,010
|
10,400,620
|
|
1. Các khoản phải thu
|
3,938,304
|
3,364,338
|
4,013,022
|
4,469,872
|
6,144,072
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1,401,090
|
1,806,299
|
1,861,534
|
1,691,125
|
2,211,578
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
477,033
|
658,472
|
1,321,026
|
1,772,544
|
2,513,863
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-94,346
|
-129,917
|
-129,917
|
-128,531
|
-468,893
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
97,716,050
|
103,302,689
|
108,967,827
|
114,911,027
|
115,968,174
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
108,967,827
|
|
115,968,174
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
296,479
|
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
11,610,201
|
15,875,437
|
20,663,142
|
24,944,530
|
19,075,966
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
11,601,988
|
15,867,227
|
20,654,932
|
24,936,320
|
19,067,838
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
8,213
|
8,210
|
8,210
|
8,210
|
8,128
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
70,898,237
|
72,010,409
|
73,137,422
|
73,925,014
|
81,826,711
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
25,061
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
4,982,664
|
3,475,125
|
3,474,662
|
3,722,913
|
3,530,273
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
2,475,600
|
3,525,215
|
2,896,610
|
2,732,863
|
1,801,786
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1,283,883
|
1,388,819
|
1,180,697
|
1,046,018
|
911,294
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1,191,717
|
2,136,396
|
1,715,913
|
1,686,845
|
890,492
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
7,724,287
|
8,416,503
|
8,795,991
|
9,289,228
|
9,733,438
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
5,787,505
|
5,787,505
|
5,787,505
|
5,787,505
|
7,493,683
|
|
- Vốn điều lệ
|
5,821,705
|
5,821,705
|
5,821,705
|
5,821,705
|
7,527,883
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-34,200
|
-34,200
|
-34,200
|
-34,200
|
-34,200
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
751,338
|
751,338
|
751,338
|
1,104,011
|
894,782
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-64,041
|
|
-37,321
|
-66,741
|
-51,491
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1,249,485
|
1,877,660
|
2,294,469
|
2,464,453
|
1,396,464
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
97,716,050
|
103,302,689
|
108,967,827
|
114,911,027
|
115,968,174
|