単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 598,803 602,139 554,252 564,174 662,427
II. Tiền gửi tại NHNN 5,201,742 5,803,001 3,974,536 1,053,868 3,396,701
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 11,943,101 16,164,800 20,982,263 24,529,260 19,416,241
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 11,943,101 16,164,800 20,982,263 24,529,260 19,416,241
2. Cho vay các TCTD khác
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 203,804 350,000
1. Chứng khoán kinh doanh 203,804 350,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 224,532 10,314 114,415 240,242
VII. Cho vay khách hàng 69,853,441 70,413,492 72,044,365 76,323,340 77,205,332
1. Cho vay khách hàng 70,922,390 71,587,702 73,234,993 77,617,866 78,465,298
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,068,949 -1,174,210 -1,190,628 -1,294,526 -1,259,966
VIII. Chứng khoán đầu tư 3,014,843 3,013,321 3,011,774 3,010,262 3,008,701
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 1,343,781 1,343,760 1,343,681 1,343,654 1,343,594
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 1,671,062 1,669,561 1,668,093 1,666,608 1,665,107
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 1,382,039 1,382,212 1,324,658 1,306,894 1,287,910
1. Tài sản cố định hữu hình 608,583 611,839 602,353 590,067 576,507
- Nguyên giá 1,197,402 1,208,441 1,193,095 1,161,291 1,161,263
- Giá trị hao mòn lũy kế -588,819 -596,602 -590,742 -571,224 -584,756
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 773,456 770,373 722,305 716,827 711,403
- Nguyên giá 934,126 936,126 894,632 894,632 894,632
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,670 -165,753 -172,327 -177,805 -183,229
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 5,722,081 5,699,192 7,065,665 7,805,010 10,400,620
1. Các khoản phải thu 3,938,304 3,364,338 4,013,022 4,469,872 6,144,072
2. Các khoản lãi, phí phải thu 1,401,090 1,806,299 1,861,534 1,691,125 2,211,578
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 477,033 658,472 1,321,026 1,772,544 2,513,863
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -94,346 -129,917 -129,917 -128,531 -468,893
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 97,716,050 103,302,689 108,967,827 114,911,027 115,968,174
NGUỒN VỐN 108,967,827 115,968,174
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 296,479
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 11,610,201 15,875,437 20,663,142 24,944,530 19,075,966
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 11,601,988 15,867,227 20,654,932 24,936,320 19,067,838
2. Vay các TCTD khác 8,213 8,210 8,210 8,210 8,128
III. Tiền gửi khách hàng 70,898,237 72,010,409 73,137,422 73,925,014 81,826,711
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 25,061
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 4,982,664 3,475,125 3,474,662 3,722,913 3,530,273
VII. Các khoản nợ khác 2,475,600 3,525,215 2,896,610 2,732,863 1,801,786
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,283,883 1,388,819 1,180,697 1,046,018 911,294
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1,191,717 2,136,396 1,715,913 1,686,845 890,492
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 7,724,287 8,416,503 8,795,991 9,289,228 9,733,438
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 5,787,505 5,787,505 5,787,505 5,787,505 7,493,683
- Vốn điều lệ 5,821,705 5,821,705 5,821,705 5,821,705 7,527,883
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần
- Cổ phiếu quỹ -34,200 -34,200 -34,200 -34,200 -34,200
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 0
2. Quỹ của TCTD 751,338 751,338 751,338 1,104,011 894,782
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -64,041 -37,321 -66,741 -51,491
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1,249,485 1,877,660 2,294,469 2,464,453 1,396,464
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 97,716,050 103,302,689 108,967,827 114,911,027 115,968,174