単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,166,380 2,243,135 2,233,338 2,536,246 2,562,737
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,188,512 -1,186,465 -1,313,659 -1,529,369 -1,689,167
Thu nhập lãi thuần 977,868 1,056,670 919,679 1,006,877 873,570
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 165,253 437,398 110,880 114,041 153,483
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,179 -12,004 -18,566 -16,974 -19,768
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 164,074 425,394 92,314 97,067 133,715
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 13,969 33,097 27,984 31,976 67,773
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 63,241 26,283 20,555 15,115
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 19,303 -30,866 645 1,475 585
Thu nhập từ hoạt động khác 52,165 135,852 46,744 181,656 157,201
Chi phí hoạt động khác -1,774 -5,998 -31,077 -401 -1,038
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 50,391 129,854 15,667 181,255 156,163
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động -471,225 -734,744 -477,092 -642,786
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 754,380 942,646 664,840 862,113 604,135
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -139,094 -156,494 -143,265 -207,977 -66,965
Tổng lợi nhuận trước thuế 615,286 786,152 521,575 654,136 537,170
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -123,427 -157,977 -104,766 -131,479 -108,210
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -123,427 -157,977 -104,766 -131,479 -108,210
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 491,859 628,175 416,809 522,657 428,960
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 491,859 628,175 416,809 522,657 428,960
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)