単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,987,843 1,999,778 2,166,380 2,243,135 2,233,338
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,138,757 -1,115,832 -1,188,512 -1,186,465 -1,313,659
Thu nhập lãi thuần 849,086 883,946 977,868 1,056,670 919,679
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 179,760 169,808 165,253 437,398 110,880
Chi phí hoạt động dịch vụ -20,181 -21,150 -1,179 -12,004 -18,566
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 159,579 148,658 164,074 425,394 92,314
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 20,938 20,414 13,969 33,097 27,984
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 63,241 26,283
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 88 12,661 19,303 -30,866 645
Thu nhập từ hoạt động khác 111,989 126,936 52,165 135,852 46,744
Chi phí hoạt động khác -8,415 -1,591 -1,774 -5,998 -31,077
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 103,574 125,345 50,391 129,854 15,667
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động -578,572 -296,318 -471,225 -734,744
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 554,693 894,706 754,380 942,646 664,840
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -198,198 -329,943 -139,094 -156,494 -143,265
Tổng lợi nhuận trước thuế 356,495 564,763 615,286 786,152 521,575
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -71,814 -113,300 -123,427 -157,977 -104,766
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -71,814 -113,300 -123,427 -157,977 -104,766
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 284,681 451,463 491,859 628,175 416,809
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 284,681 451,463 491,859 628,175 416,809
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)