|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
1,999,778
|
2,166,380
|
2,243,135
|
2,233,338
|
2,536,246
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1,115,832
|
-1,188,512
|
-1,186,465
|
-1,313,659
|
-1,529,369
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
883,946
|
977,868
|
1,056,670
|
919,679
|
1,006,877
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
169,808
|
165,253
|
437,398
|
110,880
|
114,041
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-21,150
|
-1,179
|
-12,004
|
-18,566
|
-16,974
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
148,658
|
164,074
|
425,394
|
92,314
|
97,067
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
20,414
|
13,969
|
33,097
|
27,984
|
31,976
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
63,241
|
26,283
|
20,555
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
12,661
|
19,303
|
-30,866
|
645
|
1,475
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
126,936
|
52,165
|
135,852
|
46,744
|
181,656
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1,591
|
-1,774
|
-5,998
|
-31,077
|
-401
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
125,345
|
50,391
|
129,854
|
15,667
|
181,255
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-296,318
|
-471,225
|
-734,744
|
|
-477,092
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
894,706
|
754,380
|
942,646
|
664,840
|
862,113
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-329,943
|
-139,094
|
-156,494
|
-143,265
|
-207,977
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
564,763
|
615,286
|
786,152
|
521,575
|
654,136
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-113,300
|
-123,427
|
-157,977
|
-104,766
|
-131,479
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-113,300
|
-123,427
|
-157,977
|
-104,766
|
-131,479
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
451,463
|
491,859
|
628,175
|
416,809
|
522,657
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
451,463
|
491,859
|
628,175
|
416,809
|
522,657
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|