単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 5,449,139 5,376,251 7,779,429 7,111,246 8,397,136
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -3,518,179 -3,284,730 -5,741,323 -3,920,020 -4,629,566
Thu nhập lãi thuần 1,930,960 2,091,521 2,038,106 3,191,226 3,767,570
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 273,173 422,695 453,340 574,628 952,219
Chi phí hoạt động dịch vụ -17,523 -26,651 -43,579 -94,153 -54,514
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 255,650 396,044 512,733 480,475 897,705
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 28,274 34,981 59,196 42,009 88,418
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 63,241
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 63,737 7,818 82,450 25,608 1,186
Thu nhập từ hoạt động khác 55,444 88,566 95,764 224,596 426,942
Chi phí hoạt động khác -16,911 -5,651 -5,845 -7,333 -17,778
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 38,533 82,915 89,919 217,263 409,164
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 1,709
Chi phí hoạt động -1,227,211 -1,459,022 -1,645,837 -2,021,575 -2,080,859
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,091,652 1,154,257 1,136,567 1,935,006 3,146,425
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -81,647 -472,394 -417,920 -822,948 -823,729
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,010,005 681,863 718,647 1,112,058 2,322,696
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -239,732 -137,342 -143,478 -224,444 -466,518
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 -1,185 -120
Chi phí thuế TNDN -239,732 -137,342 -144,663 -224,564 -466,518
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 770,273 544,521 573,984 887,494 1,856,178
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 770,273 544,521 573,984 887,494 1,856,178
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)