単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 5,860,160 4,934,147 7,438,992 7,155,784 7,984,230
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -3,508,722 -3,225,183 -5,221,214 -4,525,532 -4,242,801
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 255,650 396,044 512,734 480,475 897,705
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 92,010 42,799 141,646 67,618 152,845
- Thu nhập khác -5,435 -3,162 -1,880 9,516 10,626
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 32,685 83,647 91,328 207,123 397,220
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1,107,374 -1,419,053 -1,549,070 -1,628,022 -1,913,174
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -178,957 -174,815 -134,065 -166,265 -346,951
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 1,440,017 634,424 1,278,471 1,600,697 2,939,700
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -3,705,880 0 0 0
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -6,036 -641,390 4,350,101 404,987 -39,359
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -32,671 38,707 0 -224,532
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -3,671,142 -6,315,256 -7,080,457 -9,648,857 -10,155,793
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -7,984 -259,350 -374,546 -465,834 -629,866
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -247,636 -4,484,825 1,063,629 -1,284,918 1,728,311
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 2,451,824 -2,451,824
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 16,677,191 -2,183,895 -5,527,969 -2,993,383 749,890
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 9,379,908 798,266 4,701,851 6,524,123 8,488,915
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá -600,000 -300,000 3,459,091 569,015 -453,332
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0 0
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 25,404 87,072 -112,476
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 215,713 633,353 -80,300 380,278 68,998
- Chi từ các quỹ của TCTD 0 -1,267 -42,805
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 19,474,151 -9,700,787 -640,647 -4,826,820 2,360,456
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -20,026 -107,442 -59,540 -92,085 -42,334
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 34,949 2,429 590 625 1,318
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 14,521
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 1,709
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 31,153 -105,013 -58,950 -91,460 -41,016
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,505,304 -9,805,800 -699,597 -4,918,280 2,319,440
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,168,874 35,674,178 25,868,377 25,168,780 20,250,500
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 35,674,178 25,868,378 25,168,780 20,250,500 22,569,940