|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
2,134,745
|
2,143,261
|
1,606,483
|
2,396,559
|
1,837,926
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1,114,852
|
-1,126,128
|
-976,784
|
-1,058,360
|
-1,081,529
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
147,341
|
159,492
|
148,745
|
164,074
|
425,394
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
48,337
|
21,026
|
33,075
|
33,272
|
65,472
|
|
- Thu nhập khác
|
12,004
|
-7,642
|
7,152
|
6,745
|
4,371
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
87,083
|
111,301
|
110,647
|
51,094
|
124,178
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-450,045
|
-435,247
|
-401,619
|
-427,483
|
-648,825
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-35,172
|
-106,603
|
-51,869
|
-90,097
|
-98,383
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
829,441
|
759,460
|
475,830
|
1,075,804
|
628,604
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
795,366
|
-250,568
|
253,494
|
-43,808
|
1,522
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
0
|
|
|
-224,532
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-364,391
|
-6,526,914
|
-1,588,201
|
-1,375,367
|
-665,312
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-182,389
|
-160,963
|
-216,627
|
-201,043
|
-51,233
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-1,496,531
|
-254,056
|
205,826
|
1,422,960
|
353,584
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-4,138,834
|
-2,857,829
|
-2,201,821
|
1,544,305
|
4,265,236
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
3,380,731
|
7,568,127
|
2,183,582
|
-2,276,317
|
1,113,172
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
800,056
|
-102,647
|
156,663
|
901,542
|
-1,508,539
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
85,510
|
-6,550
|
-70,050
|
-10,815
|
-25,061
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
31,249
|
56,992
|
-145,109
|
-728,355
|
885,470
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-259,792
|
-1,774,948
|
-946,413
|
308,906
|
4,772,911
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-2,050
|
-33,998
|
-2,837
|
6,464
|
-11,963
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
0
|
|
7,460
|
-7,447
|
1,305
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,050
|
-33,998
|
4,623
|
-983
|
-10,658
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-261,842
|
-1,808,946
|
-941,790
|
307,923
|
4,762,253
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20,520,439
|
20,250,500
|
18,386,133
|
17,449,438
|
17,743,646
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-8,097
|
-55,421
|
5,095
|
-13,715
|
64,041
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20,250,500
|
18,386,133
|
17,449,438
|
17,743,646
|
22,569,940
|