単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 963,576 984,243 953,092 971,669 974,402
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,150 14,391 31,208 37,448 27,425
1. Tiền 28,150 2,949 31,208 37,448 27,425
2. Các khoản tương đương tiền 0 11,442 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,100 1,100 0 0 8,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 605,776 593,233 576,446 539,922 550,722
1. Phải thu khách hàng 334,294 381,298 417,908 464,681 480,022
2. Trả trước cho người bán 276,273 216,040 162,185 80,878 83,135
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11 45 4 1 3
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,302 -10,651 -10,651 -12,437 -12,437
IV. Tổng hàng tồn kho 323,885 367,410 340,300 388,756 383,969
1. Hàng tồn kho 323,885 367,410 340,300 388,756 383,969
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,665 8,109 5,138 5,542 4,285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 111 69 31 397 311
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,629 7,109 4,175 4,541 3,370
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 925 932 932 605 605
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 414,504 410,193 479,389 479,080 473,680
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,056 30,465 27,287 24,145 21,062
1. Tài sản cố định hữu hình 32,989 30,411 27,247 24,118 21,048
- Nguyên giá 99,809 100,382 100,382 100,382 100,382
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,820 -69,971 -73,135 -76,264 -79,334
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 67 54 41 27 14
- Nguyên giá 200 200 200 200 200
- Giá trị hao mòn lũy kế -133 -146 -160 -173 -186
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 46,351 46,173 45,763 45,120 44,710
- Nguyên giá 49,217 49,449 49,449 49,217 49,217
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,866 -3,276 -3,687 -4,097 -4,507
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 252,416 251,998 326,058 356,932 356,331
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252,416 251,998 326,058 356,932 356,331
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 53,189 51,823 50,465 49,088 47,709
1. Chi phí trả trước dài hạn 95 91 94 79 61
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 53,094 51,732 50,371 49,010 47,648
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,378,080 1,394,436 1,432,482 1,450,750 1,448,082
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 82,758 97,202 130,943 140,434 137,364
I. Nợ ngắn hạn 80,856 95,301 129,042 138,711 135,640
1. Vay và nợ ngắn 76,119 78,094 118,091 118,091 118,091
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,417 13,683 7,303 16,209 8,112
4. Người mua trả tiền trước 115 0 0 0 4,925
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 71 190 476 680
6. Phải trả người lao động 0 0 0 241 256
7. Chi phí phải trả 5 248 248 480 335
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 485 490 495 499 528
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,901 1,901 1,901 1,723 1,723
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 400 400 400 400 400
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,501 1,501 1,501 1,323 1,323
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,295,322 1,297,234 1,301,539 1,310,315 1,310,719
I. Vốn chủ sở hữu 1,295,322 1,297,234 1,301,539 1,310,315 1,310,719
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,202,185 1,202,185 1,202,185 1,202,185 1,202,185
2. Thặng dư vốn cổ phần -238 -238 -238 -238 -238
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,424 8,424 8,424 8,424 8,424
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82,334 84,239 88,534 96,891 97,282
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,415 2,415 2,415 2,415 2,415
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,617 2,624 2,634 3,054 3,065
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,378,080 1,394,436 1,432,482 1,450,750 1,448,082