単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 85,317 121,373 106,632 77,410 180,606
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 85,317 121,373 106,632 77,410 180,606
Giá vốn hàng bán 79,188 93,304 99,195 71,487 174,571
Lợi nhuận gộp 6,128 28,069 7,437 5,922 6,035
Doanh thu hoạt động tài chính 45 177 240 96 814
Chi phí tài chính 957 984 998 1,256 1,382
Trong đó: Chi phí lãi vay 957 984 352 1,256 1,382
Chi phí bán hàng 1 0 0 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp -12,081 8,931 1,411 1,178 1,855
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,599 20,412 5,376 3,476 5,671
Thu nhập khác 240 240 240 240 114
Chi phí khác 433 65 6 3 0
Lợi nhuận khác -193 175 234 237 114
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -697 2,080 108 -108 2,060
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,406 20,587 5,610 3,713 5,785
Chi phí thuế TNDN hiện hành 144 -838 70 119
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,566 -65 0
Chi phí thuế TNDN 144 728 -65 70 119
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,262 19,859 5,675 3,642 5,666
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -1 7 8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,262 19,859 5,676 3,635 5,657
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)