単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 77,410 180,606 161,038 117,285 122,115
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 77,410 180,606 161,038 117,285 122,115
Giá vốn hàng bán 71,487 174,571 146,358 111,178 116,996
Lợi nhuận gộp 5,922 6,035 14,680 6,107 5,120
Doanh thu hoạt động tài chính 96 814 86 94 922
Chi phí tài chính 1,256 1,382 1,905 1,836 2,690
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,256 1,382 1,905 1,836 2,690
Chi phí bán hàng 0 1 109 92 76
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,178 1,855 4,157 2,846 2,756
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,476 5,671 9,468 826 354
Thu nhập khác 240 114 0 278 4
Chi phí khác 3 0 4 23 2
Lợi nhuận khác 237 114 -4 255 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -108 2,060 874 -601 -167
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,713 5,785 9,464 1,081 356
Chi phí thuế TNDN hiện hành 70 119 801 678 423
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -178 154
Chi phí thuế TNDN 70 119 623 678 577
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,642 5,666 8,841 403 -221
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 7 8 20 11 36
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,635 5,657 8,820 392 -257
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0