|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,632
|
77,410
|
180,606
|
161,038
|
117,285
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
106,632
|
77,410
|
180,606
|
161,038
|
117,285
|
|
Giá vốn hàng bán
|
99,195
|
71,487
|
174,571
|
146,358
|
111,178
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,437
|
5,922
|
6,035
|
14,680
|
6,107
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
240
|
96
|
814
|
86
|
94
|
|
Chi phí tài chính
|
998
|
1,256
|
1,382
|
1,905
|
1,836
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
352
|
1,256
|
1,382
|
1,905
|
1,836
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
1
|
109
|
92
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,411
|
1,178
|
1,855
|
4,157
|
2,846
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,376
|
3,476
|
5,671
|
9,468
|
826
|
|
Thu nhập khác
|
240
|
240
|
114
|
0
|
278
|
|
Chi phí khác
|
6
|
3
|
0
|
4
|
23
|
|
Lợi nhuận khác
|
234
|
237
|
114
|
-4
|
255
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
108
|
-108
|
2,060
|
874
|
-601
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,610
|
3,713
|
5,785
|
9,464
|
1,081
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
70
|
119
|
801
|
678
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-65
|
0
|
|
-178
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-65
|
70
|
119
|
623
|
678
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,675
|
3,642
|
5,666
|
8,841
|
403
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1
|
7
|
8
|
20
|
11
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,676
|
3,635
|
5,657
|
8,820
|
392
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|