TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
504,826
|
594,477
|
1,114,936
|
963,248
|
961,610
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,441
|
137,344
|
72,058
|
73,983
|
93,795
|
1. Tiền
|
5,441
|
137,344
|
72,058
|
73,983
|
29,795
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
64,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
106,100
|
1,450
|
1,100
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
391,180
|
262,449
|
605,078
|
604,232
|
439,478
|
1. Phải thu khách hàng
|
158,629
|
144,817
|
397,913
|
397,621
|
331,432
|
2. Trả trước cho người bán
|
215,417
|
111,724
|
192,485
|
214,334
|
114,803
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,196
|
5,970
|
13,689
|
17
|
92
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-61
|
-61
|
-1,980
|
-13,339
|
-12,850
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
92,832
|
191,936
|
330,536
|
280,473
|
413,196
|
1. Hàng tồn kho
|
92,832
|
191,936
|
330,536
|
336,808
|
413,196
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-56,335
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
373
|
2,747
|
1,164
|
3,110
|
14,042
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
56
|
25
|
4
|
2
|
58
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
316
|
2,722
|
1,159
|
2,868
|
13,336
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
240
|
648
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
279,137
|
308,903
|
340,453
|
345,602
|
417,512
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
46,260
|
57,838
|
47,727
|
38,519
|
34,507
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,260
|
57,838
|
47,540
|
38,385
|
34,426
|
- Nguyên giá
|
65,280
|
86,025
|
86,477
|
90,191
|
98,151
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,019
|
-28,187
|
-38,937
|
-51,806
|
-63,725
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
188
|
134
|
81
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
200
|
200
|
200
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-13
|
-66
|
-120
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
47,984
|
46,762
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
48,806
|
49,217
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-822
|
-2,456
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
229,000
|
230,400
|
275,865
|
253,029
|
252,308
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
229,000
|
202,000
|
275,865
|
253,029
|
252,308
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
28,400
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
13,313
|
8,800
|
3,126
|
99
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
13,313
|
8,800
|
3,126
|
99
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
54,455
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
783,963
|
903,380
|
1,455,389
|
1,308,850
|
1,379,122
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
50,161
|
87,845
|
136,767
|
47,300
|
89,475
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49,709
|
86,205
|
135,797
|
46,900
|
87,509
|
1. Vay và nợ ngắn
|
12,870
|
27,654
|
55,171
|
35,000
|
76,009
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
15,007
|
23,181
|
29,724
|
6,892
|
7,731
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,957
|
3,634
|
12,954
|
907
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,264
|
18,551
|
23,233
|
44
|
206
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
285
|
877
|
368
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,301
|
12,594
|
13,020
|
466
|
480
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
453
|
1,641
|
969
|
400
|
1,966
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
400
|
400
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
453
|
1,641
|
969
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,566
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
733,801
|
815,535
|
1,318,622
|
1,261,550
|
1,289,648
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
733,801
|
815,535
|
1,318,622
|
1,261,550
|
1,289,648
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
680,952
|
723,553
|
1,202,185
|
1,202,185
|
1,202,185
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-106
|
-106
|
-238
|
-238
|
-238
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,088
|
2,950
|
5,411
|
8,424
|
8,424
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,867
|
89,138
|
109,357
|
49,270
|
76,659
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
309
|
590
|
1,410
|
2,415
|
2,415
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
1,908
|
1,909
|
2,618
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
783,963
|
903,380
|
1,455,389
|
1,308,850
|
1,379,122
|