単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 883,491 1,218,964 508,237 311,187 525,686
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 883,491 1,218,964 508,237 311,187 525,686
Giá vốn hàng bán 782,653 1,091,653 537,187 268,512 491,611
Lợi nhuận gộp 100,838 127,311 -28,949 42,674 34,075
Doanh thu hoạt động tài chính 9,165 12,317 6,119 1,263 1,236
Chi phí tài chính 784 1,903 2,840 3,774 5,541
Trong đó: Chi phí lãi vay 289 1,903 2,840 3,774 5,541
Chi phí bán hàng 1,029 679 1,381 112 110
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,400 11,414 22,825 9,777 10,024
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 102,790 125,996 -57,064 29,552 22,261
Thu nhập khác 0 0 454 960 594
Chi phí khác 80 136 10 903 13
Lợi nhuận khác -80 -136 444 57 580
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 365 -7,189 -721 2,624
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 102,710 125,860 -56,620 29,610 22,841
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,689 25,226 2,298 1 991
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 1,566 -242
Chi phí thuế TNDN 20,689 25,226 2,298 1,567 749
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 82,021 100,634 -58,918 28,043 22,093
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 2 1 1 35
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 82,021 100,632 -58,919 28,042 22,058
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)