単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 594,477 1,114,936 963,248 961,610 971,669
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 137,344 72,058 73,983 93,795 37,448
1. Tiền 137,344 72,058 73,983 29,795 37,448
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 64,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 106,100 1,450 1,100 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 262,449 605,078 604,232 439,478 539,922
1. Phải thu khách hàng 144,817 397,913 397,621 331,432 464,681
2. Trả trước cho người bán 111,724 192,485 214,334 114,803 80,878
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,970 13,689 17 92 1
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61 -1,980 -13,339 -12,850 -12,437
IV. Tổng hàng tồn kho 191,936 330,536 280,473 413,196 388,756
1. Hàng tồn kho 191,936 330,536 336,808 413,196 388,756
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -56,335 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,747 1,164 3,110 14,042 5,542
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25 4 2 58 397
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,722 1,159 2,868 13,336 4,541
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 240 648 605
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 308,903 340,453 345,602 417,512 479,080
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57,838 47,727 38,519 34,507 24,145
1. Tài sản cố định hữu hình 57,838 47,540 38,385 34,426 24,118
- Nguyên giá 86,025 86,477 90,191 98,151 100,382
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,187 -38,937 -51,806 -63,725 -76,264
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 188 134 81 27
- Nguyên giá 0 200 200 200 200
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -13 -66 -120 -173
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 47,984 46,762 45,120
- Nguyên giá 0 0 48,806 49,217 49,217
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -822 -2,456 -4,097
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 230,400 275,865 253,029 252,308 356,932
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 202,000 275,865 253,029 252,308 356,932
3. Đầu tư dài hạn khác 28,400 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,313 8,800 3,126 54,554 49,088
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,313 8,800 3,126 99 79
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 54,455 49,010
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 903,380 1,455,389 1,308,850 1,379,122 1,450,750
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 87,845 136,767 47,300 89,475 140,434
I. Nợ ngắn hạn 86,205 135,797 46,900 87,509 138,711
1. Vay và nợ ngắn 27,654 55,171 35,000 76,009 118,091
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,181 29,724 6,892 7,731 16,209
4. Người mua trả tiền trước 3,634 12,954 907 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,551 23,233 44 206 476
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 241
7. Chi phí phải trả 0 285 877 368 480
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,594 13,020 466 480 499
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,641 969 400 1,966 1,723
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 400 400 400
4. Vay và nợ dài hạn 1,641 969 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1,566 1,323
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 815,535 1,318,622 1,261,550 1,289,648 1,310,315
I. Vốn chủ sở hữu 815,535 1,318,622 1,261,550 1,289,648 1,310,315
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 723,553 1,202,185 1,202,185 1,202,185 1,202,185
2. Thặng dư vốn cổ phần -106 -238 -238 -238 -238
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,950 5,411 8,424 8,424 8,424
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 89,138 109,357 49,270 76,659 96,891
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 590 1,410 2,415 2,415 2,415
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 1,908 1,909 2,618 3,054
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 903,380 1,455,389 1,308,850 1,379,122 1,450,750