|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
229,540
|
114,286
|
36,817
|
96,540
|
189,079
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-115,170
|
-241,396
|
15,873
|
-106,588
|
-90,147
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,549
|
-956
|
-779
|
-775
|
-634
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-702
|
-1,454
|
-814
|
-1,250
|
-1,975
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-249
|
105
|
-107
|
-1
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,444
|
240
|
240
|
114
|
656
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-30
|
37
|
-64,791
|
64,028
|
-1,365
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115,533
|
-129,492
|
-13,349
|
51,962
|
95,613
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-663
|
-85
|
-2,446
|
4,636
|
-4,509
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,000
|
-6,500
|
-6,500
|
-7,000
|
13,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,010
|
70,000
|
6,500
|
7,600
|
-77,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-89,180
|
|
|
-72,000
|
-30,000
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
29
|
-29
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
125
|
322
|
61
|
594
|
-436
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-89,708
|
63,737
|
-2,385
|
-66,141
|
-98,773
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
30,089
|
|
|
|
400
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
25,497
|
71,119
|
6,975
|
107,116
|
26,890
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-71,009
|
-5,000
|
-76,119
|
-17,890
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
55,586
|
110
|
1,975
|
30,997
|
9,400
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
81,412
|
-65,645
|
-13,759
|
16,818
|
6,240
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,383
|
93,795
|
28,150
|
14,391
|
31,208
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
93,795
|
28,150
|
14,391
|
31,208
|
37,448
|