単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 36,817 96,540 189,079 124,728 82,587
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 15,873 -106,588 -90,147 -124,509 -96,462
3. Tiền chi trả cho người lao động -779 -775 -634 -814 -719
4. Tiền chi trả lãi vay -814 -1,250 -1,975 -1,981 -2,518
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 105 -107 -1 -474 -327
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 240 114 656 35 654
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -64,791 64,028 -1,365 -5,845 -148
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -13,349 51,962 95,613 -8,861 -16,932
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,446 4,636 -4,509 -5 -548
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,500 -7,000 13,200 -8,000 -16,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,500 7,600 -77,000 6,800 16,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -72,000 -30,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 29 -29
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 61 594 -436 44 49
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,385 -66,141 -98,773 -1,162 -999
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 400
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,975 107,116 26,890 100,201 59,095
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,000 -76,119 -17,890 -100,201 -57,590
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,975 30,997 9,400 1,505
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,759 16,818 6,240 -10,023 -16,426
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,150 14,391 31,208 37,448 27,425
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,391 31,208 37,448 27,425 10,999