|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,629,253
|
3,789,315
|
4,598,184
|
5,727,612
|
3,963,006
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,400
|
6,786
|
10,570
|
21,479
|
10,941
|
|
Doanh thu thuần
|
3,620,853
|
3,782,529
|
4,587,615
|
5,706,133
|
3,952,065
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,188,871
|
3,182,042
|
3,954,771
|
4,996,881
|
3,302,450
|
|
Lợi nhuận gộp
|
431,982
|
600,487
|
632,844
|
709,251
|
649,615
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
36,766
|
26,844
|
11,270
|
26,895
|
11,606
|
|
Chi phí tài chính
|
76,715
|
44,505
|
61,272
|
67,871
|
62,707
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,926
|
38,577
|
44,091
|
36,991
|
52,046
|
|
Chi phí bán hàng
|
153,763
|
239,911
|
261,310
|
323,295
|
267,005
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68,596
|
69,774
|
112,692
|
98,757
|
118,519
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
175,245
|
273,140
|
211,034
|
246,223
|
218,298
|
|
Thu nhập khác
|
2,621
|
2,853
|
5,039
|
6,165
|
3,295
|
|
Chi phí khác
|
11,308
|
25,572
|
25,680
|
23,025
|
9,761
|
|
Lợi nhuận khác
|
-8,687
|
-22,719
|
-20,641
|
-16,860
|
-6,466
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,570
|
|
2,194
|
|
5,307
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
166,558
|
250,422
|
190,393
|
229,363
|
211,831
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-2,312
|
14,044
|
47,060
|
18,315
|
19,000
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,937
|
-8,204
|
10,983
|
3,589
|
-1,700
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-6,248
|
5,840
|
58,043
|
21,904
|
17,300
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
164,933
|
228,173
|
132,350
|
214,637
|
194,531
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,068
|
5,026
|
573
|
208,009
|
11,539
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
160,865
|
223,147
|
131,777
|
6,628
|
182,992
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|