単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,706,107 20,683,356 20,913,451 21,281,715 24,175,703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 343,676 83,961 25,200 115,999 375,924
1. Tiền 343,676 83,961 25,200 15,999 375,924
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 100,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 115,370 100,000 100,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,761,983 6,366,677 6,593,827 6,099,492 6,999,950
1. Phải thu khách hàng 3,860,347 1,802,365 1,954,727 2,083,502 1,929,692
2. Trả trước cho người bán 3,060,448 3,582,228 4,252,854 3,043,693 4,080,107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 859,729 1,000,626 344,787 876,763 1,016,193
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,542 -18,542 -18,542 -18,542 -26,042
IV. Tổng hàng tồn kho 13,400,486 14,037,858 14,106,010 14,977,294 16,714,675
1. Hàng tồn kho 13,400,486 14,037,858 14,106,010 14,977,294 16,714,675
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 84,592 94,860 88,413 88,930 85,153
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,721 2,477 7,782 9,335 8,865
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 81,871 92,383 80,631 79,596 72,937
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 3,351
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,410,241 2,411,140 3,312,913 2,963,802 3,095,577
I. Các khoản phải thu dài hạn 38,725 38,725 974,730 620,646 76,045
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 38,725 38,725 650,538 350,529 41,306
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 744,223 741,227 738,465 735,802 733,238
1. Tài sản cố định hữu hình 343,563 340,663 337,965 335,302 332,738
- Nguyên giá 410,684 410,684 410,684 410,060 410,060
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,121 -70,022 -72,720 -74,758 -77,322
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 400,660 400,564 400,500 400,500 400,500
- Nguyên giá 415,506 415,506 415,506 415,506 415,506
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,846 -14,942 -15,006 -15,006 -15,006
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 63,247 62,863 62,479 62,095 61,711
- Nguyên giá 75,664 75,664 75,664 75,664 75,664
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,417 -12,801 -13,185 -13,569 -13,953
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38,034 35,907 23,647 24,411 710,746
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35,224 35,907 23,647 24,411 710,746
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 992,553 998,959 980,134 987,389 980,379
1. Chi phí trả trước dài hạn 983,623 994,155 978,893 984,176 979,142
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 8,930 4,804 1,241 3,213 1,237
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,116,348 23,094,496 24,226,364 24,245,517 27,271,280
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,692,530 11,986,344 12,370,620 12,304,783 14,847,342
I. Nợ ngắn hạn 8,399,859 8,126,017 7,592,640 7,601,728 10,258,755
1. Vay và nợ ngắn 1,454,725 1,480,698 904,113 1,189,139 1,106,136
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 197,886 181,749 143,385 120,776 164,133
4. Người mua trả tiền trước 3,591 26,713 50,835 24,891 237,657
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 491,340 303,292 379,768 213,125 198,059
6. Phải trả người lao động 9,651 9,063 8,789 8,847 9,085
7. Chi phí phải trả 504,028 452,864 437,562 389,979 335,735
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,706,817 5,640,555 5,636,488 5,624,628 8,176,961
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,292,671 3,860,326 4,777,980 4,703,055 4,588,586
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 404,031 4,031 5 5 150,531
4. Vay và nợ dài hạn 3,888,640 3,856,295 4,777,975 4,703,050 4,438,056
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,423,818 11,108,152 11,855,744 11,940,734 12,423,939
I. Vốn chủ sở hữu 11,423,818 11,108,152 11,855,744 11,940,734 12,423,939
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 8,731,401 8,731,401 9,072,351 9,798,094 9,978,094
2. Thặng dư vốn cổ phần 70,475 70,475 410,425 410,425 410,425
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 243,810 243,810 248,463 248,463 248,463
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,319,866 2,004,248 2,066,286 1,425,482 1,736,088
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,821 31,083 31,701 30,341 30,989
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 58,267 58,219 58,220 58,270 50,870
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24,116,348 23,094,496 24,226,364 24,245,517 27,271,280