|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
21,706,107
|
20,683,356
|
20,913,451
|
21,281,715
|
24,175,703
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
343,676
|
83,961
|
25,200
|
115,999
|
375,924
|
|
1. Tiền
|
343,676
|
83,961
|
25,200
|
15,999
|
375,924
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
100,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
115,370
|
100,000
|
100,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,761,983
|
6,366,677
|
6,593,827
|
6,099,492
|
6,999,950
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,860,347
|
1,802,365
|
1,954,727
|
2,083,502
|
1,929,692
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,060,448
|
3,582,228
|
4,252,854
|
3,043,693
|
4,080,107
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
859,729
|
1,000,626
|
344,787
|
876,763
|
1,016,193
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,542
|
-18,542
|
-18,542
|
-18,542
|
-26,042
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,400,486
|
14,037,858
|
14,106,010
|
14,977,294
|
16,714,675
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13,400,486
|
14,037,858
|
14,106,010
|
14,977,294
|
16,714,675
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
84,592
|
94,860
|
88,413
|
88,930
|
85,153
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,721
|
2,477
|
7,782
|
9,335
|
8,865
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
81,871
|
92,383
|
80,631
|
79,596
|
72,937
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,351
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,410,241
|
2,411,140
|
3,312,913
|
2,963,802
|
3,095,577
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
38,725
|
38,725
|
974,730
|
620,646
|
76,045
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
38,725
|
38,725
|
650,538
|
350,529
|
41,306
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
744,223
|
741,227
|
738,465
|
735,802
|
733,238
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
343,563
|
340,663
|
337,965
|
335,302
|
332,738
|
|
- Nguyên giá
|
410,684
|
410,684
|
410,684
|
410,060
|
410,060
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,121
|
-70,022
|
-72,720
|
-74,758
|
-77,322
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
400,660
|
400,564
|
400,500
|
400,500
|
400,500
|
|
- Nguyên giá
|
415,506
|
415,506
|
415,506
|
415,506
|
415,506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,846
|
-14,942
|
-15,006
|
-15,006
|
-15,006
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
63,247
|
62,863
|
62,479
|
62,095
|
61,711
|
|
- Nguyên giá
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,417
|
-12,801
|
-13,185
|
-13,569
|
-13,953
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
38,034
|
35,907
|
23,647
|
24,411
|
710,746
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35,224
|
35,907
|
23,647
|
24,411
|
710,746
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
992,553
|
998,959
|
980,134
|
987,389
|
980,379
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
983,623
|
994,155
|
978,893
|
984,176
|
979,142
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
8,930
|
4,804
|
1,241
|
3,213
|
1,237
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
24,116,348
|
23,094,496
|
24,226,364
|
24,245,517
|
27,271,280
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,692,530
|
11,986,344
|
12,370,620
|
12,304,783
|
14,847,342
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,399,859
|
8,126,017
|
7,592,640
|
7,601,728
|
10,258,755
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,454,725
|
1,480,698
|
904,113
|
1,189,139
|
1,106,136
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
197,886
|
181,749
|
143,385
|
120,776
|
164,133
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,591
|
26,713
|
50,835
|
24,891
|
237,657
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
491,340
|
303,292
|
379,768
|
213,125
|
198,059
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,651
|
9,063
|
8,789
|
8,847
|
9,085
|
|
7. Chi phí phải trả
|
504,028
|
452,864
|
437,562
|
389,979
|
335,735
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,706,817
|
5,640,555
|
5,636,488
|
5,624,628
|
8,176,961
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,292,671
|
3,860,326
|
4,777,980
|
4,703,055
|
4,588,586
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
404,031
|
4,031
|
5
|
5
|
150,531
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,888,640
|
3,856,295
|
4,777,975
|
4,703,050
|
4,438,056
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,423,818
|
11,108,152
|
11,855,744
|
11,940,734
|
12,423,939
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,423,818
|
11,108,152
|
11,855,744
|
11,940,734
|
12,423,939
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
8,731,401
|
8,731,401
|
9,072,351
|
9,798,094
|
9,978,094
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70,475
|
70,475
|
410,425
|
410,425
|
410,425
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
243,810
|
243,810
|
248,463
|
248,463
|
248,463
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,319,866
|
2,004,248
|
2,066,286
|
1,425,482
|
1,736,088
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31,821
|
31,083
|
31,701
|
30,341
|
30,989
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
58,267
|
58,219
|
58,220
|
58,270
|
50,870
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
24,116,348
|
23,094,496
|
24,226,364
|
24,245,517
|
27,271,280
|