単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20,913,451 21,281,715 24,175,703 23,450,439 23,252,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,200 115,999 375,924 185,231 1,665,833
1. Tiền 25,200 15,999 375,924 185,231 1,665,733
2. Các khoản tương đương tiền 0 100,000 0 0 100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100,000 0 0 0 944,322
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,593,827 6,099,492 6,999,950 8,147,232 7,015,679
1. Phải thu khách hàng 1,954,727 2,083,502 1,929,692 2,043,939 2,060,377
2. Trả trước cho người bán 4,252,854 3,043,693 4,080,107 4,976,869 3,719,565
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 344,787 876,763 1,016,193 1,184,616 1,433,442
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,542 -18,542 -26,042 -58,192 -197,705
IV. Tổng hàng tồn kho 14,106,010 14,977,294 16,714,675 15,061,666 13,555,764
1. Hàng tồn kho 14,106,010 14,977,294 16,714,675 15,061,666 13,555,764
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 88,413 88,930 85,153 56,310 71,094
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,782 9,335 8,865 8,606 39,357
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 80,631 79,596 72,937 40,556 28,216
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3,351 7,148 3,522
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,312,913 2,963,802 3,095,577 3,149,765 5,354,699
I. Các khoản phải thu dài hạn 974,730 620,646 76,045 57,013 2,595,632
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 650,538 350,529 41,306 57,013 2,595,632
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 738,465 735,802 733,238 730,673 720,381
1. Tài sản cố định hữu hình 337,965 335,302 332,738 330,173 319,881
- Nguyên giá 410,684 410,060 410,060 409,050 401,356
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,720 -74,758 -77,322 -78,876 -81,474
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 400,500 400,500 400,500 400,500 400,500
- Nguyên giá 415,506 415,506 415,506 415,506 415,506
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,006 -15,006 -15,006 -15,006 -15,006
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 62,479 62,095 61,711 61,327 60,943
- Nguyên giá 75,664 75,664 75,664 75,664 75,664
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,185 -13,569 -13,953 -14,337 -14,721
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,647 24,411 710,746 1,200,683 824,629
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 23,647 24,411 710,746 688,392 292,077
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 477,552 532,552
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 980,134 987,389 980,379 949,475 952,963
1. Chi phí trả trước dài hạn 978,893 984,176 979,142 949,272 950,152
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,241 3,213 1,237 204 2,810
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,226,364 24,245,517 27,271,280 26,600,203 28,607,391
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,370,620 12,304,783 14,847,342 14,044,149 15,997,542
I. Nợ ngắn hạn 7,592,640 7,601,728 10,258,755 10,595,628 12,836,101
1. Vay và nợ ngắn 904,113 1,189,139 1,106,136 1,106,652 2,084,714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 143,385 120,776 164,133 153,347 150,093
4. Người mua trả tiền trước 50,835 24,891 237,657 23,169 123,765
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 379,768 213,125 198,059 383,163 301,852
6. Phải trả người lao động 8,789 8,847 9,085 9,559 10,142
7. Chi phí phải trả 437,562 389,979 335,735 312,760 324,908
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,636,488 5,624,628 8,176,961 8,577,255 9,805,197
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,777,980 4,703,055 4,588,586 3,448,521 3,161,441
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5 5 150,531 149,482 5
4. Vay và nợ dài hạn 4,777,975 4,703,050 4,438,056 3,299,039 3,161,436
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,855,744 11,940,734 12,423,939 12,556,054 12,609,850
I. Vốn chủ sở hữu 11,855,744 11,940,734 12,423,939 12,556,054 12,609,850
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9,072,351 9,798,094 9,978,094 9,978,094 9,978,094
2. Thặng dư vốn cổ phần 410,425 410,425 410,425 410,425 410,425
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 248,463 248,463 248,463 248,463 263,915
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,066,286 1,425,482 1,736,088 1,867,138 1,937,843
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,701 30,341 30,989 29,724 35,429
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 58,220 58,270 50,870 51,935 19,574
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24,226,364 24,245,517 27,271,280 26,600,203 28,607,391