単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20,683,356 20,913,451 21,281,715 24,175,703 23,450,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 83,961 25,200 115,999 375,924 185,231
1. Tiền 83,961 25,200 15,999 375,924 185,231
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 100,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100,000 100,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,366,677 6,593,827 6,099,492 6,999,950 8,147,232
1. Phải thu khách hàng 1,802,365 1,954,727 2,083,502 1,929,692 2,043,939
2. Trả trước cho người bán 3,582,228 4,252,854 3,043,693 4,080,107 4,976,869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,000,626 344,787 876,763 1,016,193 1,184,616
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,542 -18,542 -18,542 -26,042 -58,192
IV. Tổng hàng tồn kho 14,037,858 14,106,010 14,977,294 16,714,675 15,061,666
1. Hàng tồn kho 14,037,858 14,106,010 14,977,294 16,714,675 15,061,666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 94,860 88,413 88,930 85,153 56,310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,477 7,782 9,335 8,865 8,606
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 92,383 80,631 79,596 72,937 40,556
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 3,351 7,148
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,411,140 3,312,913 2,963,802 3,095,577 3,149,765
I. Các khoản phải thu dài hạn 38,725 974,730 620,646 76,045 57,013
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 38,725 650,538 350,529 41,306 57,013
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 741,227 738,465 735,802 733,238 730,673
1. Tài sản cố định hữu hình 340,663 337,965 335,302 332,738 330,173
- Nguyên giá 410,684 410,684 410,060 410,060 409,050
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,022 -72,720 -74,758 -77,322 -78,876
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 400,564 400,500 400,500 400,500 400,500
- Nguyên giá 415,506 415,506 415,506 415,506 415,506
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,942 -15,006 -15,006 -15,006 -15,006
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 62,863 62,479 62,095 61,711 61,327
- Nguyên giá 75,664 75,664 75,664 75,664 75,664
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,801 -13,185 -13,569 -13,953 -14,337
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 35,907 23,647 24,411 710,746 1,200,683
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35,907 23,647 24,411 710,746 688,392
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 477,552
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 998,959 980,134 987,389 980,379 949,475
1. Chi phí trả trước dài hạn 994,155 978,893 984,176 979,142 949,272
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,804 1,241 3,213 1,237 204
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,094,496 24,226,364 24,245,517 27,271,280 26,600,203
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,986,344 12,370,620 12,304,783 14,847,342 14,044,149
I. Nợ ngắn hạn 8,126,017 7,592,640 7,601,728 10,258,755 10,595,628
1. Vay và nợ ngắn 1,480,698 904,113 1,189,139 1,106,136 1,106,652
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 181,749 143,385 120,776 164,133 153,347
4. Người mua trả tiền trước 26,713 50,835 24,891 237,657 23,169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 303,292 379,768 213,125 198,059 383,163
6. Phải trả người lao động 9,063 8,789 8,847 9,085 9,559
7. Chi phí phải trả 452,864 437,562 389,979 335,735 312,760
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,640,555 5,636,488 5,624,628 8,176,961 8,577,255
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,860,326 4,777,980 4,703,055 4,588,586 3,448,521
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,031 5 5 150,531 149,482
4. Vay và nợ dài hạn 3,856,295 4,777,975 4,703,050 4,438,056 3,299,039
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,108,152 11,855,744 11,940,734 12,423,939 12,556,054
I. Vốn chủ sở hữu 11,108,152 11,855,744 11,940,734 12,423,939 12,556,054
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 8,731,401 9,072,351 9,798,094 9,978,094 9,978,094
2. Thặng dư vốn cổ phần 70,475 410,425 410,425 410,425 410,425
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 243,810 248,463 248,463 248,463 248,463
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,004,248 2,066,286 1,425,482 1,736,088 1,867,138
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,083 31,701 30,341 30,989 29,724
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 58,219 58,220 58,270 50,870 51,935
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,094,496 24,226,364 24,245,517 27,271,280 26,600,203