|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
20,913,451
|
21,281,715
|
24,175,703
|
23,450,439
|
23,252,692
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,200
|
115,999
|
375,924
|
185,231
|
1,665,833
|
|
1. Tiền
|
25,200
|
15,999
|
375,924
|
185,231
|
1,665,733
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
100,000
|
0
|
0
|
100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100,000
|
0
|
0
|
0
|
944,322
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,593,827
|
6,099,492
|
6,999,950
|
8,147,232
|
7,015,679
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,954,727
|
2,083,502
|
1,929,692
|
2,043,939
|
2,060,377
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,252,854
|
3,043,693
|
4,080,107
|
4,976,869
|
3,719,565
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
344,787
|
876,763
|
1,016,193
|
1,184,616
|
1,433,442
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,542
|
-18,542
|
-26,042
|
-58,192
|
-197,705
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,106,010
|
14,977,294
|
16,714,675
|
15,061,666
|
13,555,764
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,106,010
|
14,977,294
|
16,714,675
|
15,061,666
|
13,555,764
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
88,413
|
88,930
|
85,153
|
56,310
|
71,094
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,782
|
9,335
|
8,865
|
8,606
|
39,357
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
80,631
|
79,596
|
72,937
|
40,556
|
28,216
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3,351
|
7,148
|
3,522
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,312,913
|
2,963,802
|
3,095,577
|
3,149,765
|
5,354,699
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
974,730
|
620,646
|
76,045
|
57,013
|
2,595,632
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
650,538
|
350,529
|
41,306
|
57,013
|
2,595,632
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
738,465
|
735,802
|
733,238
|
730,673
|
720,381
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
337,965
|
335,302
|
332,738
|
330,173
|
319,881
|
|
- Nguyên giá
|
410,684
|
410,060
|
410,060
|
409,050
|
401,356
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,720
|
-74,758
|
-77,322
|
-78,876
|
-81,474
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
400,500
|
400,500
|
400,500
|
400,500
|
400,500
|
|
- Nguyên giá
|
415,506
|
415,506
|
415,506
|
415,506
|
415,506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,006
|
-15,006
|
-15,006
|
-15,006
|
-15,006
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
62,479
|
62,095
|
61,711
|
61,327
|
60,943
|
|
- Nguyên giá
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
75,664
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,185
|
-13,569
|
-13,953
|
-14,337
|
-14,721
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,647
|
24,411
|
710,746
|
1,200,683
|
824,629
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
23,647
|
24,411
|
710,746
|
688,392
|
292,077
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
477,552
|
532,552
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
980,134
|
987,389
|
980,379
|
949,475
|
952,963
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
978,893
|
984,176
|
979,142
|
949,272
|
950,152
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,241
|
3,213
|
1,237
|
204
|
2,810
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
24,226,364
|
24,245,517
|
27,271,280
|
26,600,203
|
28,607,391
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,370,620
|
12,304,783
|
14,847,342
|
14,044,149
|
15,997,542
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,592,640
|
7,601,728
|
10,258,755
|
10,595,628
|
12,836,101
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
904,113
|
1,189,139
|
1,106,136
|
1,106,652
|
2,084,714
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
143,385
|
120,776
|
164,133
|
153,347
|
150,093
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50,835
|
24,891
|
237,657
|
23,169
|
123,765
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
379,768
|
213,125
|
198,059
|
383,163
|
301,852
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,789
|
8,847
|
9,085
|
9,559
|
10,142
|
|
7. Chi phí phải trả
|
437,562
|
389,979
|
335,735
|
312,760
|
324,908
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,636,488
|
5,624,628
|
8,176,961
|
8,577,255
|
9,805,197
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,777,980
|
4,703,055
|
4,588,586
|
3,448,521
|
3,161,441
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5
|
5
|
150,531
|
149,482
|
5
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,777,975
|
4,703,050
|
4,438,056
|
3,299,039
|
3,161,436
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,855,744
|
11,940,734
|
12,423,939
|
12,556,054
|
12,609,850
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,855,744
|
11,940,734
|
12,423,939
|
12,556,054
|
12,609,850
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
9,072,351
|
9,798,094
|
9,978,094
|
9,978,094
|
9,978,094
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
410,425
|
410,425
|
410,425
|
410,425
|
410,425
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
248,463
|
248,463
|
248,463
|
248,463
|
263,915
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,066,286
|
1,425,482
|
1,736,088
|
1,867,138
|
1,937,843
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31,701
|
30,341
|
30,989
|
29,724
|
35,429
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
58,220
|
58,270
|
50,870
|
51,935
|
19,574
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
24,226,364
|
24,245,517
|
27,271,280
|
26,600,203
|
28,607,391
|