|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,628
|
1,844,006
|
437,944
|
19,927
|
506,526
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,628
|
1,844,006
|
437,944
|
19,927
|
506,526
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,284
|
1,146,847
|
262,948
|
14,974
|
256,368
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,344
|
697,159
|
174,995
|
4,953
|
250,158
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
194,043
|
3,732
|
1,880
|
225,928
|
1,760
|
|
Chi phí tài chính
|
74,515
|
106,861
|
67,026
|
63,942
|
74,267
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
74,415
|
71,957
|
66,840
|
62,017
|
74,242
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,333
|
59,302
|
6,595
|
1,275
|
7,311
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,036
|
64,086
|
38,651
|
40,083
|
46,703
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
55,342
|
454,814
|
64,586
|
112,610
|
123,626
|
|
Thu nhập khác
|
24,164
|
2,619
|
411
|
248
|
191
|
|
Chi phí khác
|
763
|
9,683
|
790
|
11,877
|
6,541
|
|
Lợi nhuận khác
|
23,401
|
-7,064
|
-379
|
-11,630
|
-6,351
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-17,162
|
-15,828
|
-17
|
-12,971
|
-10
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
78,742
|
447,750
|
64,207
|
100,980
|
117,275
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,938
|
79,472
|
-83,325
|
35,861
|
33,399
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-405
|
-879
|
96,913
|
225
|
-1,972
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
27,533
|
78,593
|
13,589
|
36,085
|
31,427
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
51,209
|
369,157
|
50,618
|
64,895
|
85,848
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-27
|
6
|
12
|
-28
|
51
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,236
|
369,151
|
50,607
|
64,923
|
85,798
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|