単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 437,944 19,927 506,526 360,579 104,332
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 437,944 19,927 506,526 360,579 104,332
Giá vốn hàng bán 262,948 14,974 256,368 70,498 2,446
Lợi nhuận gộp 174,995 4,953 250,158 290,081 101,886
Doanh thu hoạt động tài chính 1,880 225,928 1,760 408,428 907,061
Chi phí tài chính 67,026 63,942 74,267 143,806 431,926
Trong đó: Chi phí lãi vay 66,840 62,017 74,242 143,681 86,156
Chi phí bán hàng 6,595 1,275 7,311 9,369 16,117
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,651 40,083 46,703 111,079 92,970
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,586 112,610 123,626 434,241 447,116
Thu nhập khác 411 248 191 116 182
Chi phí khác 790 11,877 6,541 65,783 57,287
Lợi nhuận khác -379 -11,630 -6,351 -65,667 -57,106
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -17 -12,971 -10 -15 -20,819
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 64,207 100,980 117,275 368,574 390,010
Chi phí thuế TNDN hiện hành -83,325 35,861 33,399 53,270 252,471
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 96,913 225 -1,972 1,976
Chi phí thuế TNDN 13,589 36,085 31,427 55,247 252,471
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,618 64,895 85,848 313,327 137,539
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 12 -28 51 -415 5,165
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 50,607 64,923 85,798 313,743 132,374
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)