|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
437,944
|
19,927
|
506,526
|
360,579
|
104,332
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
437,944
|
19,927
|
506,526
|
360,579
|
104,332
|
|
Giá vốn hàng bán
|
262,948
|
14,974
|
256,368
|
70,498
|
2,446
|
|
Lợi nhuận gộp
|
174,995
|
4,953
|
250,158
|
290,081
|
101,886
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,880
|
225,928
|
1,760
|
408,428
|
907,061
|
|
Chi phí tài chính
|
67,026
|
63,942
|
74,267
|
143,806
|
431,926
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
66,840
|
62,017
|
74,242
|
143,681
|
86,156
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,595
|
1,275
|
7,311
|
9,369
|
16,117
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,651
|
40,083
|
46,703
|
111,079
|
92,970
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
64,586
|
112,610
|
123,626
|
434,241
|
447,116
|
|
Thu nhập khác
|
411
|
248
|
191
|
116
|
182
|
|
Chi phí khác
|
790
|
11,877
|
6,541
|
65,783
|
57,287
|
|
Lợi nhuận khác
|
-379
|
-11,630
|
-6,351
|
-65,667
|
-57,106
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-17
|
-12,971
|
-10
|
-15
|
-20,819
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
64,207
|
100,980
|
117,275
|
368,574
|
390,010
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-83,325
|
35,861
|
33,399
|
53,270
|
252,471
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
96,913
|
225
|
-1,972
|
1,976
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,589
|
36,085
|
31,427
|
55,247
|
252,471
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
50,618
|
64,895
|
85,848
|
313,327
|
137,539
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
12
|
-28
|
51
|
-415
|
5,165
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
50,607
|
64,923
|
85,798
|
313,743
|
132,374
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|