単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,927 506,526 360,579 104,332 53,511
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 19,927 506,526 360,579 104,332 53,511
Giá vốn hàng bán 14,974 256,368 70,498 2,446 51,170
Lợi nhuận gộp 4,953 250,158 290,081 101,886 2,341
Doanh thu hoạt động tài chính 225,928 1,760 408,428 907,061 474,402
Chi phí tài chính 63,942 74,267 143,806 431,926 104,662
Trong đó: Chi phí lãi vay 62,017 74,242 143,681 86,156 101,070
Chi phí bán hàng 1,275 7,311 9,369 16,117 3,534
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,083 46,703 111,079 92,970 231,897
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 112,610 123,626 434,241 447,116 117,093
Thu nhập khác 248 191 116 182 61
Chi phí khác 11,877 6,541 65,783 57,287 2,434
Lợi nhuận khác -11,630 -6,351 -65,667 -57,106 -2,373
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -12,971 -10 -15 -20,819 -19,557
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 100,980 117,275 368,574 390,010 114,720
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,861 33,399 53,270 252,471 36,864
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 225 -1,972 1,976 -2,607
Chi phí thuế TNDN 36,085 31,427 55,247 252,471 34,257
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,895 85,848 313,327 137,539 80,463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -28 51 -415 5,165 -116
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 64,923 85,798 313,743 132,374 80,579
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)