単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,628 1,844,006 437,944 19,927 506,526
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,628 1,844,006 437,944 19,927 506,526
Giá vốn hàng bán 1,284 1,146,847 262,948 14,974 256,368
Lợi nhuận gộp 1,344 697,159 174,995 4,953 250,158
Doanh thu hoạt động tài chính 194,043 3,732 1,880 225,928 1,760
Chi phí tài chính 74,515 106,861 67,026 63,942 74,267
Trong đó: Chi phí lãi vay 74,415 71,957 66,840 62,017 74,242
Chi phí bán hàng 4,333 59,302 6,595 1,275 7,311
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,036 64,086 38,651 40,083 46,703
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 55,342 454,814 64,586 112,610 123,626
Thu nhập khác 24,164 2,619 411 248 191
Chi phí khác 763 9,683 790 11,877 6,541
Lợi nhuận khác 23,401 -7,064 -379 -11,630 -6,351
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -17,162 -15,828 -17 -12,971 -10
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 78,742 447,750 64,207 100,980 117,275
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,938 79,472 -83,325 35,861 33,399
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -405 -879 96,913 225 -1,972
Chi phí thuế TNDN 27,533 78,593 13,589 36,085 31,427
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 51,209 369,157 50,618 64,895 85,848
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -27 6 12 -28 51
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,236 369,151 50,607 64,923 85,798
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)