単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,620,224 1,504,575 617,620 2,017,086 1,324,975
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 3,620,224 1,504,575 617,620 2,017,086 1,324,975
Giá vốn hàng bán 856,768 228,129 73,922 1,155,637 604,788
Lợi nhuận gộp 2,763,457 1,276,445 543,699 861,449 720,187
Doanh thu hoạt động tài chính 6,739 1,266,785 954,357 401,458 637,996
Chi phí tài chính 163,342 638,444 401,626 319,865 349,041
Trong đó: Chi phí lãi vay 93,231 504,353 346,334 284,861 346,780
Chi phí bán hàng 18,008 24,547 14,474 69,490 24,550
Chi phí quản lý doanh nghiệp 220,926 280,625 199,438 195,218 236,517
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,367,807 1,599,558 859,311 628,502 735,062
Thu nhập khác 7,193 2,922 70,345 84,534 966
Chi phí khác 30,648 108,868 40,296 23,074 84,992
Lợi nhuận khác -23,455 -105,945 30,050 61,459 -84,026
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -113 -56 -23,206 -49,830 -13,013
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,344,352 1,493,612 889,361 689,961 651,036
Chi phí thuế TNDN hiện hành 484,358 333,482 206,943 168,156 136,994
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -613 -9,516 27 -976 -646
Chi phí thuế TNDN 483,745 323,966 206,970 167,180 136,348
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,860,607 1,169,647 682,390 522,781 514,688
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,397 24,114 -1,557 69 -382
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,865,004 1,145,532 683,947 522,713 515,070
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)