単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,344,352 1,493,612 889,361 689,961 651,036
2. Điều chỉnh cho các khoản 168,743 -513,715 -508,073 -6,565 -185,005
- Khấu hao TSCĐ 9,538 13,990 12,685 16,698 12,522
- Các khoản dự phòng 0 0 9,000 8,500 7,500
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 24,399 22,216 34,904 1,625
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,894 -1,084,753 -931,151 -351,627 -553,432
- Lãi tiền gửi -1,189 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 -1,335 0 0 0
- Chi phí lãi vay 163,289 533,984 379,177 284,961 346,780
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,513,095 979,897 381,288 683,397 466,031
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,723,487 -2,679,229 2,463,298 -3,323,004 1,247
- Tăng, giảm hàng tồn kho 798,192 -1,577,215 -26,330 -1,053,141 -2,975,095
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 251,873 365,355 -1,640,351 -278,906 731,165
- Tăng giảm chi phí trả trước -121,474 -87,630 -945 -34,065 -16,632
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -260,154 -496,930 -418,015 -404,686 -606,920
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -545,217 -261,361 -321,418 -192,617 -102,519
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 1
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -33,528 -21,542 -9,147 -13,081 -10,097
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 879,301 -3,778,656 428,381 -4,616,102 -2,512,820
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -45,051 -80,997 -107,677 -76,736 -27,160
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,220 -1,817,881 -6,878 -100,000 -1,945,728
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 4,475,173 0 0 1,422,528
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,756,118 0 -2,965 -3,243 -769,729
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 56,112 0 600,446 1,083,070 1,497,692
9. Lãi tiền gửi đã thu 2,662 7,082 2,014 0 7,298
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,521 1,447 4,344 7,068 75,178
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,753,094 2,584,824 489,283 910,159 260,171
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,079,986 2,590 682,137 1,342,646 179,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,101,150 3,249,015 1,748,545 2,626,508 4,586,163
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,866,428 -2,290,041 -3,105,005 -424,642 -2,480,267
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -51 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,314,657 961,564 -674,323 3,544,512 2,284,897
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 440,864 -232,268 243,340 -161,431 32,248
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 53,166 494,030 261,762 505,107 343,676
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 494,030 261,762 505,103 343,676 375,924