単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 64,207 100,980 117,275 368,574 390,010
2. Điều chỉnh cho các khoản 68,358 -146,169 75,449 -254,284 -412,863
- Khấu hao TSCĐ 3,381 3,146 3,047 2,948 2,948
- Các khoản dự phòng 0 7,500 339,502
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -83,005 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,863 -128,327 -1,841 -408,413 -841,470
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 66,840 62,017 74,242 143,681 86,156
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 132,566 -45,189 192,724 114,289 -22,853
- Tăng, giảm các khoản phải thu 308,180 -1,147,481 1,058,919 419,223 -765,066
- Tăng, giảm hàng tồn kho 73,254 24,518 -819,033 -1,804,382 -78,753
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -858,310 3,858 -397,053 941,661 365,793
- Tăng giảm chi phí trả trước -9,658 9,958 -6,835 5,504 -152
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -82,324 -172,187 -75,159 -114,931 -169,003
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -22 -83,150 -19,348 -13,229
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,713 -4,215 -2,219 -2,490 -2,589
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -438,006 -1,330,761 -131,806 -460,473 -685,852
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,920 -13 0 -2,100
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 182
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -710 -142,574 -1,803,154 -947,727
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 18,180 160,000 98,927 1,012,424 630,414
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -701 -774 -686,547 -476,034
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 175,000 102,114 1,060,578 2,392,548
9. Lãi tiền gửi đã thu 1,500 11 7,287
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,103 0 644
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 184,662 160,776 57,795 -409,413 1,597,927
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -400 -600 180,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 140,894 1,195,927 930,192 1,665,723 1,390,899
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -147,265 -84,303 -764,782 -715,911 -2,493,668
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,371 1,111,224 164,810 1,129,812 -1,102,768
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -259,715 -58,760 90,799 259,925 -190,693
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 343,676 83,961 25,200 115,999 375,924
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 83,961 25,200 115,999 375,924 185,231